Avia Joint Stock Co., Amaccao Concrete Factory Branch
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 齿轮及变速器
越南 · 在业
本地名:Nhà Máy Bê Tông Amaccao - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Avia
17
进口笔数
0
出口笔数
$206.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102709370-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DB1PWQ |
| 成立日期 | 2008-10-22 |
| 联系地址 | Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | NHÀ MÁY BÊ TÔNG AMACCAO - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN AVIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả |
| 电话 | 9563753 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 846310 | 金属拉拔机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $195.8K |
| 德国 | 2 | $7.4K |
| 意大利 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Nybon Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.6K | 土方机械零件、电动滑轮提升机 |
| Tangshan Tianze Special Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.1K | 自动电阻焊机、焊接材料 |
| Hangzhou Metaltech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $27.5K | 车辆照明信号零件、发动机点火零件 |
| TransTec Heavy Industries Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shandong Haiyu Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 矿物燃料成型机、矿物材料模具 |
| Knauer Engineering GmbH Industrieanlagen & Co. KG | 德国 | 1 | $5.2K | 工程机械、功能机器零件 |
| Hangzhou Metal Tech Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.5K | 金属拉拔机 |
| MP Filtri SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.8K | 液体过滤机械、分析仪器 |
| Wacker Neuson (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 其他电动手工具、其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | MP FILTRI SEA PTE LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 液体过滤机械 | MP FILTRI SEA PTE LTD | 意大利 | $1.4K |
| 2026-03-16 | 750W-75kW交流电机 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 750W-75kW交流电机 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-16 | 传动轴及曲柄 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-03-16 | 750W-75kW交流电机 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-16 | 750W-75kW交流电机 | SHANDONG HAIYU INDUSTRY GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 焊接材料 | TANGSHAN TIANZE SPECIAL WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $687 |
| 2026-02-27 | 焊接材料 | TANGSHAN TIANZE SPECIAL WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $567 |
| 2026-02-27 | 焊接材料 | TANGSHAN TIANZE SPECIAL WELDING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |