Bac Ha Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他石制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BắC Hà THàNH
3
进口笔数
0
出口笔数
$33.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-02
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3002082388 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHWM8UXU |
| 成立日期 | 2017-10-09 |
| 联系地址 | Tại nhà ông Phạm Văn Đường, Xóm Tân Phú, Xã Thạch Trung, Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẮC HÀ THÀNH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà ông Phạm Văn Đường, Xóm Tân Phú, Phường Trần Phú, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được kinh doanh các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đảm bảo đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84975151274 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681599 | 其他石制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $33.5K |
| 中国台湾 | 1 | $300 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Puxi Metal Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Hengshui Hansheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 钢铁软管、其他硫化橡胶制品 |
| Chang Cheng System Integration Co., Ltd. | 越南 | 1 | $300 | 其他钢铁制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 电测仪表 | CHANG CHENG SYSTEM INTEGRATION CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2023-05-11 | 不锈钢管配件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2023-05-11 | 不锈钢管配件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $211 |
| 2023-05-11 | 钢铁软管 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-11 | 不锈钢管配件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $269 |
| 2023-05-11 | 不锈钢管件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2023-05-11 | 不锈钢管配件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $389 |
| 2023-05-11 | 不锈钢管配件 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $698 |
| 2023-05-11 | 钢铁软管 | HENGSHUI HANSHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $864 |
| 2023-02-04 | 其他石制品 | GUANGZHOU PUXI METAL MATERIALS SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $29.3K |