GMC VINA EQUIPMENT & ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và CôNG NGHệ MôI TRườNG GMC VINA
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$42.4K
出口金额
—
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107998239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N8RFNY |
| 成立日期 | 2017-09-21 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 28/90/19 Phố Đại Linh, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG GMC VINA |
| 企业英文名称 | GMC VINA EQUIPMENT AND ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 28/90/19 Phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84989980178 |
| 邮箱 | gmcvinac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $42.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | 6 | $34.9K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | 1 | $7.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 活性碳 | AMOGREEN VINA CO LTD | 越南 | $7.5K |
| 2025-08-18 | 过滤净化器零件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $863 |
| 2025-08-18 | 过滤净化器零件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $518 |
| 2025-08-18 | 过滤净化器零件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $690 |
| 2025-08-08 | 过滤净化器零件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $518 |
| 2025-08-08 | 过滤净化器零件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $690 |
| 2025-08-08 | 过滤净化器零件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $863 |
| 2024-11-07 | 过滤净化器零件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $893 |
| 2024-11-07 | 过滤净化器零件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $714 |
| 2024-11-07 | 过滤净化器零件 | ISCVINA MFG CO LTD | 越南 | $357 |