SORA VIETNAM PRODUCTION INDUSTRIAL EQUIPMENT & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Thiết Bị Công Nghiệp Sora Việt Nam
3
进口笔数
77
出口笔数
$37.0K
进口金额
$4.26M
出口金额
2025-08-26
最近进口
2025-09-16
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106009556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEFUN5A |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Lô 5, Cụm Công Nghiệp Lai Xá, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP SORA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SORA VIETNAM PRODUCTION INDUSTRIAL EQUIPMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 5, Cụm Công Nghiệp Lai Xá, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842466860928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $34.9K |
| 捷克 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $4.26M |
| 韩国 | 1 | $776 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEXCONTROL CO LTD | 韩国 | 2 | $34.9K | 其他自动控制仪、电力控制板 |
| DAZZLING EXCELLENCE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.1K | 变压器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | 75 | $4.25M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| DKT VINA CO LTD | 越南 | 1 | $3.4K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| NEXCONTROL CO LTD | 韩国 | 1 | $776 | 其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他自动控制仪 | NEXCONTROL CO LTD | 韩国 | $776 |
| 2025-06-06 | 变压器零件 | DAZZLING EXCELLENCE SDN BHD | 捷克 | $2.1K |
| 2025-05-29 | 其他自动控制仪 | NEXCONTROL CO LTD | 韩国 | $34.1K |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-09-16 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $626 |
| 2025-09-16 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-09-12 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $626 |
| 2025-09-12 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-09-12 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.9K |
| 2025-09-09 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-09-09 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.9K |
| 2025-09-09 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-05 | 机械零件 | SAMSUNG DISPLAY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |