Hit One Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纺织增强橡胶管
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT HIT- ONE
2
进口笔数
0
出口笔数
$52.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108794132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYK2PSF |
| 成立日期 | 2019-06-21 |
| 联系地址 | Nhà 63 đường Bờ Sông Sét, Tổ 27 Giáp Tứ, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HIT- ONE |
| 企业英文名称 | HIT-ONE TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 63 đường Bờ Sông Sét, Tổ 27 Giáp Tứ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841520 | 车载空调 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $52.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Qianmao Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.5K | 其他气泵、空调机零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-27 | 其他气泵 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $330 |
| 2024-03-27 | 空调机零件 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-03-27 | 其他风扇 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $94 |
| 2024-03-27 | 其他气泵 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-03-27 | 真空泵 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $909 |
| 2024-03-27 | 空调机零件 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-27 | 纺织增强橡胶管 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2024-03-27 | 其他风扇 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $705 |
| 2024-03-27 | 空调机零件 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2024-03-27 | 其他气泵 | HENAN QIANMAO TRADING CO.,LTD | 中国 | $528 |