Peroma Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PEROMA VIệT NAM

195
进口笔数
29
出口笔数
$4.06M
进口金额
$283.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-17
最近出口
49
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $476.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.7K · 5 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-11进口 $142.5K · 3 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.5K · 2 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-04进口 $38.8K · 4 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-05进口 $137.2K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-06进口 $277.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.6K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $71.6K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $31.0K · 4 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-12进口 $36.9K · 5 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $46.8K · 3 笔2025-02进口 $123.1K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-03进口 $272.6K · 7 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-05进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.9K · 7 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-07进口 $97.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.0K · 7 笔出口 $862 · 1 笔2025-10进口 $71.7K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $167.8K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $222.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.9K · 8 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-04进口 $476.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.7K · 5 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-11进口 $142.5K · 3 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.5K · 2 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-04进口 $38.8K · 4 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-05进口 $137.2K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-06进口 $277.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.6K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $71.6K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $31.0K · 4 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-12进口 $36.9K · 5 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $46.8K · 3 笔2025-02进口 $123.1K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-03进口 $272.6K · 7 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-05进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.9K · 7 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-07进口 $97.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.0K · 7 笔出口 $862 · 1 笔2025-10进口 $71.7K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $167.8K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $222.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $104.9K · 8 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-04进口 $476.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号1101788773
企查查编码QVNGJQX8V8
成立日期2015-04-01
联系地址Lô A1-1 KCN Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEROMA VIỆT NAM
企业英文名称PEROMA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1-1 KCN Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842723738901
邮箱info@peroma.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
330210食品香料
330129其他精油
291219其他无环醛
040221浓缩奶粉
290522无环萜烯醇
330112橙精油
330113柠檬精油
290619其他环醇
291539其他乙酸酯

出口

HS 编码产品
330210食品香料
210390混合调味料
330129其他精油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.85M
西班牙73$1.72M
墨西哥3$120.3K
巴西12$118.6K
澳大利亚11$67.3K
印度14$46.5K
新加坡8$36.0K
印度尼西亚6$32.8K
德国7$25.2K
美国2$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国16$123.3K
中国香港6$80.7K
俄罗斯3$62.1K
越南3$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dairy Prime HK International Trading Co., Ltd.中国6$976.6K浓缩奶粉、低脂乳粉
Iberchem S.A.U.西班牙19$893.4K工业用芳香物质、990110
Iberchem西班牙7$333.1K工业用芳香物质、990110
Ventos Vos Pte. Ltd.新加坡16$265.2K丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物
IGH Flavours & Technology西班牙16$156.7K食品香料、工业用芳香物质
Shanghai Jiayunbo Flavor & Fragrance Co., Ltd.中国9$101.1K环状醇类、其他精油
Scentium Flavours S.L.西班牙10$69.9K食品香料、工业用芳香物质
The Product Makers (Australia) Pty Ltd澳大利亚11$67.3K食品香料、其他食品制剂
Esencias Moles S.A.西班牙9$64.6K工业用芳香物质、食品香料
Hangzhou Pratique Performance Material Science Co., Ltd.中国8$49.8K小麦面筋、加工番茄制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Union Group Public Co., Ltd.泰国16$123.3K冷冻虾、食品香料
LICHENG LTD中国香港6$80.7K制备面食、花生
SOSTRA俄罗斯3$62.1K未煮意面、混合调味料
Ohtsuki & Co., Ltd.越南2$15.8K其他精油
Morimura Bros., Inc.越南1$862其他化学制剂、其他植物提取物
OHTSUKI & CO., LTD1$385其他精油

近期贸易明细

进口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23浓缩奶粉DAIRY PRIME HK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$171.0K
2026-04-23浓缩奶粉DAIRY PRIME HK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$171.0K
2026-04-23低脂乳粉DAIRY PRIME HK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$67.0K
2026-04-23低脂乳粉DAIRY PRIME HK INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$67.0K
2026-03-31柠檬精油VENTOS VOS PTE LTD巴西$7.0K
2026-03-31橙精油VENTOS VOS PTE LTD巴西$5.3K
2026-03-31食品香料THE PRODUCT MAKERS (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$850
2026-03-31橙精油VENTOS VOS PTE LTD巴西$2.6K
2026-03-31食品香料THE PRODUCT MAKERS (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$6.0K
2026-03-31食品香料THE PRODUCT MAKERS (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$2.2K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17食品香料Thai Union Group Public Co., Ltd.泰国$4.2K
2026-04-07其他精油OHTSUKI & CO., LTD$385
2026-03-19混合调味料LICHENG LTD中国香港$16.2K
2025-11-27食品香料THAI UNION GROUP PUBLIC CO LTD泰国$5.6K
2025-10-02其他精油OHTSUKI & CO LTD越南$2.8K
2025-09-12其他精油MORIMURA BROS INC越南$862
2025-06-13混合调味料LICHENG LTD中国香港$14.6K
2025-04-11食品香料THAI UNION GROUP PUBLIC CO LTD泰国$9.8K
2025-03-07食品香料THAI UNION GROUP PUBLIC CO LTD泰国$9.4K
2025-02-14食品香料THAI UNION GROUP PUBLIC CO LTD泰国$9.8K

相关企业 · 同类产品

Peroma Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →