Peroma Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PEROMA VIệT NAM
216
进口笔数
30
出口笔数
$4.34M
进口金额
$299.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-29
最近出口
50
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101788773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJQX8V8 |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Lô A1-1 KCN Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PEROMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PEROMA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1-1 KCN Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh |
| 经营范围 | Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 电话 | +842723738901 |
| 邮箱 | info@peroma.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330210 | 食品香料 |
| 330129 | 其他精油 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 330113 | 柠檬精油 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 290522 | 无环萜烯醇 |
| 330112 | 橙精油 |
| 290619 | 其他环醇 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330129 | 其他精油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $1.90M |
| 西班牙 | 81 | $1.88M |
| 巴西 | 13 | $162.8K |
| 墨西哥 | 3 | $120.3K |
| 澳大利亚 | 12 | $81.3K |
| 印度 | 15 | $47.5K |
| 印度尼西亚 | 7 | $39.8K |
| 新加坡 | 10 | $38.5K |
| 德国 | 8 | $31.1K |
| 美国 | 2 | $15.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 16 | $123.3K |
| 中国香港 | 7 | $96.8K |
| 俄罗斯 | 3 | $62.1K |
| 越南 | 3 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iberchem S.A.U. | 西班牙 | 22 | $999.2K | 工业用芳香物质、990110 |
| Iberchem | 西班牙 | 7 | $333.1K | 工业用芳香物质、990110 |
| Ventos Vos Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $315.4K | 丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物 |
| IGH Flavours & Technology | 西班牙 | 18 | $173.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Shanghai Jiayunbo Flavor & Fragrance Co., Ltd. | 中国 | 11 | $114.7K | 环状醇类、其他精油 |
| Esencias Moles S.A. | 西班牙 | 11 | $86.3K | 工业用芳香物质、柑橘精油 |
| The Product Makers (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $81.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Scentium Flavours S.L. | 西班牙 | 10 | $69.9K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Hangzhou Pratique Performance Material Science Co., Ltd. | 中国 | 9 | $54.3K | 小麦面筋、加工番茄制品 |
| Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $31.2K | 工业用芳香物质、其他精油 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Union Group Public Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $119.1K | 冷冻虾、食品香料 |
| Li Cheng Ltd. | 越南 | 7 | $96.8K | 制备面食、花生 |
| SOSTRA | 俄罗斯 | 3 | $62.1K | 未煮意面、混合调味料 |
| Ohtsuki & Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.8K | 其他精油 |
| Thai Union Group Public Company Ltd. | 泰国 | 1 | $4.2K | 冷冻虾、干椰子 |
| Morimura Bros., Inc. | 越南 | 1 | $862 | 其他化学制剂、其他植物提取物 |
| OHTSUKI & CO., LTD | 1 | $385 | 其他精油 |
近期贸易明细
进口(共 216)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 工业用芳香物质 | Esencias Moles S.A. | 西班牙 | $7.8K |
| 2026-06-20 | 其他无环醛 | Taytonn ASCC Pte. Ltd. | 中国 | $7.6K |
| 2026-06-17 | 食品香料 | SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-06-08 | 温控处理零件 | CHANGZHOU YIGAN EVAPORATION MACHINERY MANUFACTURE CO,. LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-08 | 温控处理零件 | CHANGZHOU YIGAN EVAPORATION MACHINERY MANUFACTURE CO,. LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-06-02 | 工业用芳香物质 | Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-02 | 环酮 | Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-06-02 | 工业用芳香物质 | Iberchem S.A.U. | 西班牙 | $3.9K |
| 2026-06-02 | 工业用芳香物质 | Iberchem S.A.U. | 西班牙 | $14.0K |
| 2026-06-02 | 工业用芳香物质 | Iberchem S.A.U. | 西班牙 | $2.8K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 混合调味料 | Li Cheng Ltd. | 中国香港 | $16.2K |
| 2026-04-17 | 食品香料 | Thai Union Group Public Company Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 其他精油 | OHTSUKI & CO., LTD | — | $385 |
| 2026-03-19 | 混合调味料 | Li Cheng Ltd. | 中国香港 | $16.2K |
| 2025-11-27 | 食品香料 | Thai Union Group Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2025-10-02 | 其他精油 | OHTSUKI & CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-12 | 其他精油 | Morimura Bros., Inc. | 越南 | $862 |
| 2025-06-13 | 混合调味料 | Li Cheng Ltd. | 中国香港 | $14.6K |
| 2025-04-11 | 食品香料 | THAI UNION GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $9.8K |
| 2025-03-07 | 食品香料 | THAI UNION GROUP PUBLIC CO LTD | 泰国 | $9.4K |