Peroma Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 216 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PEROMA VIệT NAM

216
进口笔数
30
出口笔数
$4.34M
进口金额
$299.4K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-05-29
最近出口
50
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $476.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.7K · 5 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-11进口 $142.5K · 3 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.5K · 2 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-04进口 $38.8K · 4 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-05进口 $137.2K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-06进口 $277.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.6K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $71.6K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $31.0K · 4 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-12进口 $36.9K · 5 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $46.8K · 3 笔2025-02进口 $123.1K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-03进口 $272.6K · 7 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-05进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.9K · 7 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-07进口 $97.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.0K · 7 笔出口 $862 · 1 笔2025-10进口 $71.7K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $167.8K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $222.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.0K · 9 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-04进口 $476.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-05进口 $211.6K · 13 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-06进口 $62.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.7K · 5 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-11进口 $142.5K · 3 笔出口 $11.7K · 1 笔2023-12进口 $16.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.0K · 4 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $102.5K · 2 笔出口 $29.8K · 3 笔2024-04进口 $38.8K · 4 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-05进口 $137.2K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-06进口 $277.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $58.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $197.6K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $71.6K · 5 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-11进口 $31.0K · 4 笔出口 $27.6K · 2 笔2024-12进口 $36.9K · 5 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $46.8K · 3 笔2025-02进口 $123.1K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-03进口 $272.6K · 7 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-05进口 $110.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $109.9K · 7 笔出口 $14.6K · 1 笔2025-07进口 $97.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $147.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $171.0K · 7 笔出口 $862 · 1 笔2025-10进口 $71.7K · 7 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-11进口 $167.8K · 5 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-12进口 $176.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $222.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.0K · 9 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-04进口 $476.1K · 1 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-05进口 $211.6K · 13 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-06进口 $62.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101788773
企查查编码QVNGJQX8V8
成立日期2015-04-01
联系地址Lô A1-1 KCN Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Thị Trấn Cần Giuộc, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PEROMA VIỆT NAM
企业英文名称PEROMA VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1-1 KCN Tân Kim, Khu phố Tân Phước, Xã Cần Giuộc, Tây Ninh
经营范围Theo khoản 1 Điều 8 Luật Doanh nghiệp số 68/2014-QH quy định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
电话+842723738901
邮箱info@peroma.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
330210食品香料
330129其他精油
291219其他无环醛
330113柠檬精油
040221浓缩奶粉
290522无环萜烯醇
330112橙精油
290619其他环醇
291539其他乙酸酯

出口

HS 编码产品
330210食品香料
210390混合调味料
330129其他精油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$1.90M
西班牙81$1.88M
巴西13$162.8K
墨西哥3$120.3K
澳大利亚12$81.3K
印度15$47.5K
印度尼西亚7$39.8K
新加坡10$38.5K
德国8$31.1K
美国2$15.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国16$123.3K
中国香港7$96.8K
俄罗斯3$62.1K
越南3$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iberchem S.A.U.西班牙22$999.2K工业用芳香物质、990110
Iberchem西班牙7$333.1K工业用芳香物质、990110
Ventos Vos Pte. Ltd.新加坡17$315.4K丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物
IGH Flavours & Technology西班牙18$173.9K食品香料、工业用芳香物质
Shanghai Jiayunbo Flavor & Fragrance Co., Ltd.中国11$114.7K环状醇类、其他精油
Esencias Moles S.A.西班牙11$86.3K工业用芳香物质、柑橘精油
The Product Makers (Australia) Pty Ltd澳大利亚12$81.3K食品香料、其他食品制剂
Scentium Flavours S.L.西班牙10$69.9K食品香料、工业用芳香物质
Hangzhou Pratique Performance Material Science Co., Ltd.中国9$54.3K小麦面筋、加工番茄制品
Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd.中国7$31.2K工业用芳香物质、其他精油

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Union Group Public Co., Ltd.泰国15$119.1K冷冻虾、食品香料
Li Cheng Ltd.越南7$96.8K制备面食、花生
SOSTRA俄罗斯3$62.1K未煮意面、混合调味料
Ohtsuki & Co., Ltd.越南2$15.8K其他精油
Thai Union Group Public Company Ltd.泰国1$4.2K冷冻虾、干椰子
Morimura Bros., Inc.越南1$862其他化学制剂、其他植物提取物
OHTSUKI & CO., LTD1$385其他精油

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26工业用芳香物质Esencias Moles S.A.西班牙$7.8K
2026-06-20其他无环醛Taytonn ASCC Pte. Ltd.中国$7.6K
2026-06-17食品香料SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.新加坡$1.8K
2026-06-08温控处理零件CHANGZHOU YIGAN EVAPORATION MACHINERY MANUFACTURE CO,. LTD中国$8.0K
2026-06-08温控处理零件CHANGZHOU YIGAN EVAPORATION MACHINERY MANUFACTURE CO,. LTD中国$4.8K
2026-06-02工业用芳香物质Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd.中国$1.9K
2026-06-02环酮Fuzhou Farwell Import & Export Co., Ltd.中国$650
2026-06-02工业用芳香物质Iberchem S.A.U.西班牙$3.9K
2026-06-02工业用芳香物质Iberchem S.A.U.西班牙$14.0K
2026-06-02工业用芳香物质Iberchem S.A.U.西班牙$2.8K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29混合调味料Li Cheng Ltd.中国香港$16.2K
2026-04-17食品香料Thai Union Group Public Company Ltd.泰国$4.2K
2026-04-07其他精油OHTSUKI & CO., LTD—$385
2026-03-19混合调味料Li Cheng Ltd.中国香港$16.2K
2025-11-27食品香料Thai Union Group Public Co., Ltd.泰国$5.6K
2025-10-02其他精油OHTSUKI & CO LTD越南$2.8K
2025-09-12其他精油Morimura Bros., Inc.越南$862
2025-06-13混合调味料Li Cheng Ltd.中国香港$14.6K
2025-04-11食品香料THAI UNION GROUP PUBLIC CO LTD泰国$9.8K
2025-03-07食品香料THAI UNION GROUP PUBLIC CO LTD泰国$9.4K

相关企业 · 同类产品

Peroma Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →