Kimen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIMEN
133
进口笔数
5
出口笔数
$555.0K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317413937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHU3ND4 |
| 成立日期 | 2022-08-02 |
| 联系地址 | 39 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIMEN |
| 企业英文名称 | KIMEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55Bis Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84902853560 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330210 | 食品香料 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 491000 | 印刷日历 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 30 | $183.6K |
| 法国 | 34 | $123.1K |
| 中国香港 | 4 | $82.4K |
| 印度尼西亚 | 24 | $58.5K |
| 日本 | 8 | $36.4K |
| 马来西亚 | 8 | $32.9K |
| 中国 | 19 | $29.7K |
| 巴西 | 3 | $7.6K |
| 摩洛哥 | 1 | $647 |
| 中国台湾 | 2 | $176 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmos Aromatica Internacional S.A. | 西班牙 | 18 | $168.2K | 食品香料、蛋白浓缩物 |
| CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | 8 | $103.6K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| 86d980a7ef13b99d73c412885a2fc038 | 30 | $92.8K | ||
| Neroli France Sas | 法国 | 15 | $70.7K | 工业用芳香物质、其他精油 |
| SFA Neroli | 法国 | 12 | $48.1K | 工业用芳香物质、980720 |
| Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 10 | $26.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| Cosmos Aromatica Internacional | 西班牙 | 3 | $12.0K | 食品香料 |
| Apple Flavor & Fragrance Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $3.1K | 环酰胺衍生物、食品香料 |
| Skynet Barcelona Road Hub | 西班牙 | 4 | $51 | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Attractive Scent | 法国 | 5 | $48 | 工业用芳香物质、食品香料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.1K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 食品香料 | OGAWA INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $259 |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $186 |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $583 |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $182 |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $290 |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $218 |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $516 |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $312 |
| 2026-04-21 | 工业用芳香物质 | CPL AROMAS (FAR EAST) LTD | 中国香港 | $423 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 食品香料 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 工业用芳香物质 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $603 |
| 2026-03-20 | 工业用芳香物质 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-01-21 | 工业用芳香物质 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-01-21 | 工业用芳香物质 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $187 |
| 2026-01-21 | 工业用芳香物质 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $222 |
| 2025-07-24 | 工业用芳香物质 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-07-24 | 工业用芳香物质 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-07-24 | 工业用芳香物质 | SINARAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $269 |