Kimen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 133 笔 · 主营 工业用芳香物质

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIMEN

133
进口笔数
5
出口笔数
$555.0K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
26
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $154.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $616 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 3 笔出口 $669 · 1 笔2025-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 7 笔出口 $676 · 1 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $154.2K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $616 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $15.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 3 笔出口 $669 · 1 笔2025-08进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $18.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 7 笔出口 $676 · 1 笔2026-02进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 5 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $154.2K · 8 笔出口 $5.4K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317413937
企查查编码QVNYHU3ND4
成立日期2022-08-02
联系地址39 Đinh Công Tráng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIMEN
企业英文名称KIMEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址55Bis Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84902853560
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
330210食品香料
151590其他植物油
130219其他植物提取物
170490糖果
190590其他食品制剂
330749室内香水
340600蜡烛
382499其他化学制剂
491000印刷日历

出口

HS 编码产品
330290工业用芳香物质
330210食品香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙30$183.6K
法国34$123.1K
中国香港4$82.4K
印度尼西亚24$58.5K
日本8$36.4K
马来西亚8$32.9K
中国19$29.7K
巴西3$7.6K
摩洛哥1$647
中国台湾2$176

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmos Aromatica Internacional S.A.西班牙18$168.2K食品香料、蛋白浓缩物
CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港8$103.6K工业用芳香物质、其他精油
86d980a7ef13b99d73c412885a2fc03830$92.8K
Neroli France Sas法国15$70.7K工业用芳香物质、其他精油
SFA Neroli法国12$48.1K工业用芳香物质、980720
Guangzhou Flower Flavours & Fragrances Co., Ltd.中国10$26.3K食品香料、其他食品制剂
Cosmos Aromatica Internacional西班牙3$12.0K食品香料
Apple Flavor & Fragrance Group Co., Ltd.中国8$3.1K环酰胺衍生物、食品香料
Skynet Barcelona Road Hub西班牙4$51食品香料、工业用芳香物质
Attractive Scent法国5$48工业用芳香物质、食品香料

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$4.8K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Sinaran Vietnam Co., Ltd.越南4$3.1K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26食品香料OGAWA INDONESIA印度尼西亚$1.4K
2026-04-21工业用芳香物质CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港$259
2026-04-21工业用芳香物质CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港$186
2026-04-21工业用芳香物质CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港$583
2026-04-21工业用芳香物质CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港$182
2026-04-21工业用芳香物质CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港$290
2026-04-21工业用芳香物质CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港$218
2026-04-21工业用芳香物质CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港$516
2026-04-21工业用芳香物质CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港$312
2026-04-21工业用芳香物质CPL AROMAS (FAR EAST) LTD中国香港$423

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21食品香料CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$4.8K
2026-04-15工业用芳香物质SINARAN VIETNAM CO LTD越南$603
2026-03-20工业用芳香物质SINARAN VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-01-21工业用芳香物质SINARAN VIETNAM CO LTD越南$268
2026-01-21工业用芳香物质SINARAN VIETNAM CO LTD越南$187
2026-01-21工业用芳香物质SINARAN VIETNAM CO LTD越南$222
2025-07-24工业用芳香物质SINARAN VIETNAM CO LTD越南$223
2025-07-24工业用芳香物质SINARAN VIETNAM CO LTD越南$177
2025-07-24工业用芳香物质SINARAN VIETNAM CO LTD越南$269

相关企业 · 同类产品

Kimen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →