Osaka Vietnam Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ OSAKA VIệT NAM
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$92.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702366586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ADGQR9 |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | A132B Khu phố Bình Đức 2, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OSAKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OSAKA VIET NAM PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A132B Khu phố Bình Đức 2, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84989260149 |
| 邮箱 | m.hue286@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 540251 | 尼龙单丝纱 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $92.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $92.6K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 尼龙单丝纱 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-04-05 | 未印刷标签 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $413 |
| 2026-03-04 | 聚乙烯袋 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-04 | 自粘塑料卷 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-03-04 | 自粘塑料片 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-03-04 | 初级硅氧烷 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-03-04 | 聚乙烯袋 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-03-04 | 其他粘合剂≤1kg | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-04 | 自粘塑料片 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2026-03-04 | 自粘塑料片 | IWASAKI ELECTRIC MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $294 |