Hong Thang Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Kỹ Thuật Hồng Thắng
7
进口笔数
12
出口笔数
$48.2K
进口金额
$70.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2025-12-31
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311779036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCD5UYQ |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | 135/1/68 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT HỒNG THẮNG |
| 企业英文名称 | HONG THANG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/1/68 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84862945202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847090 | 其他计算机器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $44.8K |
| 中国台湾 | 3 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $70.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiwan Zhibo Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 其他计算机器、铁路配件及信号设备 |
| Xiamen Serqik Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 熨烫机、贱金属脚轮 |
| HK Fanco Systems Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $2.3K | 计时装置、电力控制板 |
| APEX PARTNERS CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 其他电路开关装置、金属框架座椅 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenmao Vietnam Sorders Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.9K | 非办公金属家具、其他钢铁制品 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.2K | 非织造标签、未印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 电力控制板 | HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $116 |
| 2026-02-24 | 电力控制板 | HUNDURE TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $113 |
| 2025-08-29 | 其他计算机器 | TAIWAN ZHIBO CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-08-29 | LED照明装置 | TAIWAN ZHIBO CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-29 | 铁路配件及信号设备 | TAIWAN ZHIBO CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-29 | 铁路配件及信号设备 | TAIWAN ZHIBO CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-08-29 | 铁路配件及信号设备 | TAIWAN ZHIBO CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-08-29 | 发光二极管灯具 | TAIWAN ZHIBO CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-01 | 液体计量表 | XIAMEN SERQIK SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-08-01 | 液体计量表 | XIAMEN SERQIK SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 10公斤以下便携电脑 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $774 |
| 2025-12-31 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-12-30 | 10公斤以下便携电脑 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $774 |
| 2025-12-30 | 自动数据处理输入输出单元 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-08-27 | 电视/数码相机 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $276 |
| 2025-08-27 | 绝缘电线 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $104 |
| 2025-08-27 | 自粘塑料卷 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-08-27 | 其他塑料制品 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-08-27 | 塑料管件 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-08-27 | 塑料管件 | SHENMAO VIETNAM SORDERS CO LTD | 越南 | $8 |