LK Networks Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN KếT LK VIệT NAM

0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $55.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号0109140005
企查查编码QVNA1959NQ
成立日期2020-03-23
联系地址N03-SH27, Khu đô thị Mipec, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT LK VIỆT NAM
企业英文名称LK NETWORKS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址N03-SH27, Khu đô thị Mipec, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84912092362
邮箱lknetworks.acc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
630532人造纺织袋
392690其他塑料制品
852589其他电视摄像机
210220非活性酵母
730799其他钢铁管件
848790非电气机械零件
940199汽车座椅零件
392329非乙烯塑料袋
610821棉质女内裤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南39$638.7K
韩国15$340.0K
美国24$28.6K
波兰2$3.8K
荷兰5$2.9K
保加利亚1$2.0K
墨西哥2$1.9K
缅甸2$1.9K
捷克1$757
西班牙1$743

贸易伙伴

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanpel Tech Co., Ltd.韩国14$334.6K干椰子、椰子油渣
G Food Co., Ltd.越南19$322.7K芝麻籽、其他塑料包装制品
G Food Co., Ltd.越南19$315.9K其他塑料包装制品、人造纺织袋
Weber Logistics美国3$4.9K非轻质石油、其他塑料制品
WEBER MV美国4$3.8K其他塑料制品
H "ALAN"哈萨克斯坦2$3.8K其他电视摄像机、棉籽
WEBER - STOCKTON美国2$3.4K其他塑料制品
PNW Warehousing美国2$2.7K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Stetrin B.V.荷兰4$1.5K其他电视摄像机
Dickson Furniture Mf美国3$600汽车座椅零件

近期贸易明细

出口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30仿制首饰SASI BON$226
2026-04-30仿制首饰SASI BON$401
2026-04-30仿制首饰SASI BON$739
2026-04-29其他钢铁管件BRENNAN INDUSTRIES, INC.美国$696
2026-04-24其他钢铁管件SAMWON USA INC$714
2026-04-18其他钢铁管件SAMWON USA INC$521
2026-04-14其他塑料制品WEBER LOGISTICS美国$1.7K
2026-04-06人造纺织袋G FOOD CO LTD越南$3.3K
2026-04-06聚乙烯袋G FOOD CO LTD越南$3.7K
2026-04-06聚乙烯袋G FOOD CO LTD越南$3.7K

相关企业 · 同类产品

LK Networks Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →