LK Networks Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIêN KếT LK VIệT NAM
0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109140005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1959NQ |
| 成立日期 | 2020-03-23 |
| 联系地址 | N03-SH27, Khu đô thị Mipec, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT LK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LK NETWORKS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | N03-SH27, Khu đô thị Mipec, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84912092362 |
| 邮箱 | lknetworks.acc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $691.8K |
| 韩国 | 16 | $361.3K |
| 美国 | 29 | $30.6K |
| 波兰 | 2 | $3.8K |
| 荷兰 | 5 | $2.9K |
| 捷克 | 3 | $2.4K |
| 墨西哥 | 3 | $2.0K |
| 保加利亚 | 1 | $2.0K |
| 缅甸 | 2 | $1.9K |
| 法国 | 3 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanpel Tech Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $355.9K | 干椰子、椰子油渣 |
| G Food Co., Ltd. | 越南 | 21 | $349.3K | 芝麻籽、其他塑料包装制品 |
| G Food Co., Ltd. | 越南 | 21 | $342.4K | 其他塑料包装制品、聚乙烯袋 |
| Weber Logistics | 美国 | 3 | $4.9K | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| WEBER MV | 美国 | 4 | $3.8K | 其他塑料制品 |
| H "ALAN" | 哈萨克斯坦 | 2 | $3.8K | 其他电视摄像机、棉籽 |
| WEBER - STOCKTON | 美国 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品 |
| SAMWON USA,INC | 美国 | 3 | $1.5K | 非不锈钢管件、其他钢铁管件 |
| Stetrin B.V. | 荷兰 | 4 | $1.5K | 其他电视摄像机 |
| Dickson Furniture Mf | 美国 | 3 | $600 | 汽车座椅零件 |
近期贸易明细
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他气泵 | THADDEUS KLINE | 美国 | $600 |
| 2026-06-29 | 贱金属配件 | My Hoang | 美国 | $270 |
| 2026-06-29 | 化纤连衣裙 | LIM SHU MEI | 马来西亚 | $500 |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | STANLEY LEHMAN | 美国 | $300 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Gestiv Bohemia S.R.O. | 捷克 | $600 |
| 2026-06-20 | 藤柳家具 | JEREMY PELLEGRINO | 美国 | $125 |
| 2026-06-20 | 其他塑料制品 | Gestiv Bohemia S.R.O. | 捷克 | $1.0K |
| 2026-06-20 | 化纤连衣裙 | LARA ABDALLAH | 黎巴嫩 | $500 |
| 2026-06-20 | 藤柳家具 | JEREMY PELLEGRINO | 美国 | $97 |
| 2026-06-09 | 40厘米以下纸袋 | NGUYEN NHUNG | 法国 | $180 |