LK Networks Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIêN KếT LK VIệT NAM

0
进口笔数
124
出口笔数
$0
进口金额
$1.11M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $78.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $600 · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $37.7K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $716 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $419 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 13 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 11 笔

工商档案

企业注册号0109140005
企查查编码QVNA1959NQ
成立日期2020-03-23
联系地址N03-SH27, Khu đô thị Mipec, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIÊN KẾT LK VIỆT NAM
企业英文名称LK NETWORKS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址N03-SH27, Khu đô thị Mipec, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84912092362
邮箱lknetworks.acc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
630532人造纺织袋
392690其他塑料制品
210220非活性酵母
852589其他电视摄像机
730799其他钢铁管件
392329非乙烯塑料袋
848790非电气机械零件
940199汽车座椅零件
48194040厘米以下纸袋

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$691.8K
韩国16$361.3K
美国29$30.6K
波兰2$3.8K
荷兰5$2.9K
捷克3$2.4K
墨西哥3$2.0K
保加利亚1$2.0K
缅甸2$1.9K
法国3$1.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanpel Tech Co., Ltd.韩国15$355.9K干椰子、椰子油渣
G Food Co., Ltd.越南21$349.3K芝麻籽、其他塑料包装制品
G Food Co., Ltd.越南21$342.4K其他塑料包装制品、聚乙烯袋
Weber Logistics美国3$4.9K棉针织T恤及背心、棉针织服装
WEBER MV美国4$3.8K其他塑料制品
H "ALAN"哈萨克斯坦2$3.8K其他电视摄像机、棉籽
WEBER - STOCKTON美国2$3.4K其他塑料制品
SAMWON USA,INC美国3$1.5K非不锈钢管件、其他钢铁管件
Stetrin B.V.荷兰4$1.5K其他电视摄像机
Dickson Furniture Mf美国3$600汽车座椅零件

近期贸易明细

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他气泵THADDEUS KLINE美国$600
2026-06-29贱金属配件My Hoang美国$270
2026-06-29化纤连衣裙LIM SHU MEI马来西亚$500
2026-06-23其他木家具STANLEY LEHMAN美国$300
2026-06-20其他塑料制品Gestiv Bohemia S.R.O.捷克$600
2026-06-20藤柳家具JEREMY PELLEGRINO美国$125
2026-06-20其他塑料制品Gestiv Bohemia S.R.O.捷克$1.0K
2026-06-20化纤连衣裙LARA ABDALLAH黎巴嫩$500
2026-06-20藤柳家具JEREMY PELLEGRINO美国$97
2026-06-0940厘米以下纸袋NGUYEN NHUNG法国$180

相关企业 · 同类产品

LK Networks Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →