Gold Star Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gold Star Việt Nam
25
进口笔数
0
出口笔数
$272.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702433144 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT52QEP |
| 成立日期 | 2016-01-21 |
| 联系地址 | Ô 29 DC04, đường D6, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GOLD STAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLD STAR VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 29 DC04, đường D6, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02743630200 |
| 邮箱 | dvketoanbinhphuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $272.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Gurui Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.2K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Weifang Jonoo Poultry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $52.0K | 其他纸制品、其他气泵 |
| Weifang Jonoo Poultry Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.2K | 其他家禽机械、其他纸制品 |
| Shandong Gurui Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 其他风扇、锰矿砂 |
| Weifang Future Great Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.3K | 家禽机械零件、其他塑料制品 |
| Qingdao Yilian Machinery Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 塑料建材、其他农林机械 |
| Profit Time International Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 金属钩环、其他钢铁制品 |
| Qingzhou Mugu Agritech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $880 | 其他风扇、其他家禽机械 |
| QINGDAO YUNFENG POULTRY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $250 | 其他电气设备 |
| Zibo Jiacheng International Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $219 | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他电气设备 | QINGDAO YUNFENG POULTRY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2025-08-21 | 其他农林机械 | WEIFANG JONOO POULTRY EQUIMENTS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-21 | 其他纸制品 | WEIFANG JONOO POULTRY EQUIMENTS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-08-21 | 其他气泵 | WEIFANG JONOO POULTRY EQUIMENTS CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-06-16 | 其他气泵 | WEIFANG JONOO POULTRY EQUIMENTS CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2025-06-16 | 其他纸制品 | WEIFANG JONOO POULTRY EQUIMENTS CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-06-16 | 其他农林机械 | WEIFANG JONOO POULTRY EQUIMENTS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-05-19 | 蒸发式冷却器 | WEIFANG FUTURE GREAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-19 | 蒸发式冷却器 | WEIFANG FUTURE GREAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-05-19 | 蒸发式冷却器 | WEIFANG FUTURE GREAT MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |