Viet An Mineral Products XNK Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 大理石子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK KHOáNG SảN VIệT AN
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$12.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316711553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWUT7CX2 |
| 成立日期 | 2021-02-05 |
| 联系地址 | Số 50/1, đường Thạnh Lộc 29, Khu phố 3C, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK KHOÁNG SẢN VIỆT AN |
| 企业英文名称 | VIET AN MINERAL PRODUCTS XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50/1, đường Thạnh Lộc 29, Khu phố 3C, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84911184600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251741 | 大理石子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $6.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $4.2K |
| 中国香港 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| United Tech International Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Tai Yuan Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $4.2K | 大理石子 |
| United Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他塑料制品、其他工业用纺织品 |
| UNITED TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $1.9K | 其他苯乙烯聚合物、大理石子 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 大理石子 | TAI YUAN INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $4.2K |
| 2023-08-10 | 大理石子 | UNITED TECH INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2023-06-13 | 大理石子 | UNITED TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-06-12 | 大理石子 | UNITED TECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-02-16 | 大理石子 | UNITED TECH INTERNATIONAL LTD | 越南 | $2.6K |