Cuore Italia Food Corporation

越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他干酪

越南 · 在业

本地名:Cống Ty Cổ Phần Thực Phẩm CUORE ITALIA

5
进口笔数
0
出口笔数
$40.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-21
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号3702304847
企查查编码QVNA9CAX41
成立日期2014-09-15
联系地址Thửa đất số 202, tờ bản đồ số DC17.1, Cụm Công Nghiệp Tân Thành, Khu Phố Hòa Lân 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM CUORE ITALIA
企业英文名称CUORE ITALIA FOOD CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thửa đất số 202, tờ bản đồ số DC17.1, Cụm Công Nghiệp Tân Th, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã số HS: 0210, 1601, 0203, 2209, 0901, 2005, 2001, 1905, 2007, 0409, 1702, 1509, 0910, 2104, 2202, 2201, 2009, 1902 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84901550811
邮箱headoffice@cuoreitalia.vn
官网www.cuoreitalia.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本139.05亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
040690其他干酪
110100小麦粉
151800改性油脂
190230制备面食

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利5$40.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rognoni Umberto S.R.L.意大利3$20.8K其他干酪
Centro Distribuzione Alimentare S.R.L.意大利1$14.9K改性油脂、制备面食
Molino Bigolin Giovanni di Francesco ed Enrico Bigolin & C. S.n.c.意大利1$4.4K小麦粉

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-21其他干酪ROGNONI UMBERTO SRL意大利$546
2023-05-21其他干酪Rognoni Umberto S.R.L.意大利$2.8K
2023-05-21其他干酪ROGNONI UMBERTO SRL意大利$2.1K
2023-05-21小麦粉MOLINO BIGOLIN GIOVANNI DI FRANCESCO ED ENRICO BIGOLIN & C.SNC意大利$661
2023-05-21其他干酪ROGNONI UMBERTO SRL意大利$493
2023-05-21制备面食Centro Distribuzione Alimentare S.R.L.意大利$1.5K
2023-05-21其他干酪ROGNONI UMBERTO SRL意大利$455
2023-05-21改性油脂Centro Distribuzione Alimentare S.R.L.意大利$6.0K
2023-05-21小麦粉MOLINO BIGOLIN GIOVANNI DI FRANCESCO ED ENRICO BIGOLIN & C.SNC意大利$59
2023-05-21小麦粉MOLINO BIGOLIN GIOVANNI DI FRANCESCO ED ENRICO BIGOLIN & C.SNC意大利$325

相关企业 · 同类产品

Cuore Italia Food Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →