Rotkopf Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 陶瓷电容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ROTKOPF

42
进口笔数
75
出口笔数
$107.8K
进口金额
$222.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $868 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-08进口 $19.2K · 4 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $45.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔2025-01进口 $255 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $260 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.7K · 11 笔2025-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 26 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $162 · 1 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-11进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.1K · 6 笔出口 $30.7K · 7 笔2026-01进口 $214 · 1 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $898 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $868 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-07进口 $4.3K · 1 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-08进口 $19.2K · 4 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-09进口 $9.1K · 2 笔出口 $45.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $345 · 1 笔2025-01进口 $255 · 1 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $260 · 1 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $14.4K · 2 笔2025-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $5.7K · 11 笔2025-06进口 $4.6K · 2 笔出口 $10.9K · 1 笔2025-07进口 $1.8K · 2 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 26 笔2025-09进口 $5.9K · 2 笔出口 $162 · 1 笔2025-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-11进口 $7.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.1K · 6 笔出口 $30.7K · 7 笔2026-01进口 $214 · 1 笔出口 $13.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.2K · 4 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $2.3K · 2 笔出口 $898 · 2 笔

工商档案

企业注册号0317362305
企查查编码QVNBSM9N0D
成立日期2022-06-29
联系地址565 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROTKOPF
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6 Đường Số 1, khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và cá hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84704588181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854099阀门电子管零件
853223陶瓷电容器
854089其他阀门电子管
85333920W以上线绕电阻器
85011037.5瓦以下电机
8504311kVA以下变压器
85364160伏以下继电器
903033电测仪表
392690其他塑料制品
591000纺织传送带

出口

HS 编码产品
853223陶瓷电容器
853690其他电路开关装置
854089其他阀门电子管
854099阀门电子管零件
853229其他固定电容器
8504311kVA以下变压器
85364160伏以下继电器
854710陶瓷绝缘配件
830140其他金属锁
85333920W以上线绕电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$95.0K
意大利5$6.0K
德国2$3.9K
捷克2$2.3K
美国2$474
英国1$107

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国49$81.1K
泰国4$31.8K
菲律宾3$21.2K
危地马拉2$18.4K
中国香港1$15.3K
阿根廷3$14.5K
马来西亚1$9.7K
萨尔瓦多1$9.6K
英国4$8.6K
巴基斯坦2$7.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valve Audio Connexion中国11$45.3K电子管、其他阀门电子管
Market Union Co., Ltd.中国4$22.6K玩具模型、塑料家用制品
Zhejiang SETEC Co., Ltd.中国3$13.8K其他阀门电子管、陶瓷电容器
Dongguan Yuyang Instrument Co., Ltd.中国1$5.9K其他测量仪器、非金属测试机
Euro HZ di Benedetto Salvatore意大利1$4.5K其他金属锁、1kVA以下变压器
Cixi Anxon Electronic Co., Ltd.中国5$4.4K其他固定电容器、陶瓷电容器
Richardson Electronics Benelux B.V.荷兰2$3.9K其他阀门电子管、电子管
Tesla Electrontubes s.r.o.捷克2$2.3K阀门电子管零件、电子管
Tiantie Industrial Co., Ltd.中国1$1.5K铁路配件及信号设备、加强橡胶带
Flux S.r.l.意大利2$1.2K其他阀门电子管、其他橡塑机械

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Color City Ltd.孟加拉国49$81.1K活性染料、聚酯长丝纱
Monaco Mfg. Corp.菲律宾2$20.2K聚酯短纤纱、精梳棉纱
RK Resources Co., Ltd.越南1$15.3K薄硬木胶合板、染色聚酯布
TREASURE PRODUCTS CO., LTD. (BRANCH泰国1$13.8K阀门电子管零件
Procesadora Industrial Fortaleza S.A.危地马拉1$10.3K印刷标签、37.5瓦以下电机
Saha Taching Polytex Co., Ltd.泰国2$10.0K未梳棉、其他硫化橡胶制品
Sphere Corp Oration Sdn. Bhd.马来西亚1$9.7K8477机器零件、其他橡塑机械
PRF Solutions Ltd.英国4$8.6K陶瓷电容器、20W以上线绕电阻器
Insumos XXI S.A.阿根廷2$8.0K针织机零件、聚酯短纤
S. Fazalilahi & Sons (Pvt.) Ltd.巴基斯坦2$7.9K过氧化氢、梳棉废料

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电测仪表VALVE AUDIO CONNEXION中国$22
2026-04-27陶瓷电容器VALVE AUDIO CONNEXION中国$107
2026-04-27陶瓷电容器VALVE AUDIO CONNEXION中国$107
2026-04-27陶瓷电容器VALVE AUDIO CONNEXION中国$528
2026-04-27陶瓷电容器VALVE AUDIO CONNEXION中国$528
2026-04-27电测仪表VALVE AUDIO CONNEXION中国$22
2026-04-23阀门电子管零件TESLA ELECTRONTUBES S R O捷克$515
2026-04-23阀门电子管零件TESLA ELECTRONTUBES S R O捷克$515
2026-03-1820W以上线绕电阻器CIXI ANXON ELECTRONIC CO., LTD中国$22
2026-03-1820W以上线绕电阻器CIXI ANXON ELECTRONIC CO., LTD中国$36

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28液压气压阀门CARPENTER ENGINEERED FOAMS INDIA PRIVATE LTD印度$23
2026-04-28液压气压阀门CARPENTER ENGINEERED FOAMS INDIA PRIVATE LTD印度$139
2026-04-28气动直线发动机印度$209
2026-04-21铜合金管件COLOR CITY LTD孟加拉国$78
2026-04-21铜合金管件COLOR CITY LTD孟加拉国$70
2026-04-20铝制管件COLOR CITY LTD孟加拉国$349
2026-04-20铝制管件COLOR CITY LTD孟加拉国$29
2026-03-17陶瓷电容器INSUMOS XXI SA阿根廷$87
2026-03-17陶瓷电容器INSUMOS XXI SA阿根廷$1.0K
2026-03-16泵及压缩机零件Monaco Manufacturing Corporation菲律宾$108

相关企业 · 同类产品

Rotkopf Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →