Rotkopf Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 陶瓷电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ROTKOPF
47
进口笔数
84
出口笔数
$116.9K
进口金额
$245.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
22
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317362305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSM9N0D |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | 565 Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROTKOPF |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 Đường Số 1, khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và cá hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế nhận góp vốn có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế nhận góp vốn phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84704588181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854099 | 阀门电子管零件 |
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853223 | 陶瓷电容器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 854099 | 阀门电子管零件 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $104.1K |
| 意大利 | 5 | $6.0K |
| 德国 | 2 | $3.9K |
| 捷克 | 2 | $2.3K |
| 美国 | 2 | $474 |
| 英国 | 1 | $107 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 49 | $81.1K |
| 泰国 | 5 | $32.1K |
| 菲律宾 | 4 | $22.2K |
| 危地马拉 | 2 | $18.4K |
| 中国香港 | 1 | $15.3K |
| 阿根廷 | 3 | $14.5K |
| 比利时 | 1 | $10.5K |
| 意大利 | 3 | $9.9K |
| 马来西亚 | 2 | $9.7K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valve Audio Connexion | 中国 | 13 | $52.7K | 电子管、其他阀门电子管 |
| Market Union Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Zhejiang SETEC Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.8K | 其他阀门电子管、陶瓷电容器 |
| Dongguan Yuyang Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Cixi Anxon Electronic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.1K | 其他固定电容器、陶瓷电容器 |
| EURO-HZ DI BENEDETTO SALVATORE | 意大利 | 1 | $4.5K | 其他金属锁、1kVA以下变压器 |
| Richardson Electronics Benelux B.V. | 荷兰 | 2 | $3.9K | 其他阀门电子管、电子管 |
| Tesla Electrontubes s.r.o. | 捷克 | 2 | $2.3K | 电子管、阀门电子管零件 |
| Tiantie Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 铁路配件及信号设备、纺织增强橡胶带 |
| Flux S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.2K | 其他橡塑机械、其他阀门电子管 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Color City Ltd. | 孟加拉国 | 49 | $81.1K | 活性染料、聚酯长丝纱 |
| Monaco Mfg. Corp. | 菲律宾 | 3 | $21.2K | 聚酯短纤纱、精梳棉纱 |
| RK RESOURCES CO. | 中国香港 | 1 | $15.3K | 薄硬木胶合板、1000伏以下插头插座 |
| TREASURE PRODUCTS CO., LTD. (BRANCH | 泰国 | 1 | $13.8K | 阀门电子管零件 |
| Saha Taching Polytex Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.0K | 未梳棉、其他硫化橡胶制品 |
| SPHERE CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $9.7K | 8477机器零件、其他橡塑机械 |
| PRF Solutions Ltd. | 英国 | 4 | $8.6K | 陶瓷电容器、20W以上线绕电阻器 |
| INSUMOS XXI SA | 阿根廷 | 2 | $8.0K | 针织机零件、机械零件 |
| S. Fazalilahi & Sons (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 2 | $7.9K | 过氧化氢、梳棉废料 |
| Carpenter Engineered Foams India Private Ltd. | 印度 | 2 | $383 | 聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Zhejiang Kaiyao New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | $609 |
| 2026-07-17 | 阀门电子管零件 | Valve Audio Connexion | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-17 | 陶瓷电容器 | Cixi Anxon Electronic Co., Ltd. | 中国 | $785 |
| 2026-06-30 | 非LED二极管 | Zhejiang Dukken Electric Co., Ltd. | 中国 | $330 |
| 2026-06-18 | 阀门电子管零件 | Valve Audio Connexion | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 电测仪表 | Valve Audio Connexion | 中国 | $22 |
| 2026-04-27 | 陶瓷电容器 | Valve Audio Connexion | 中国 | $107 |
| 2026-04-27 | 陶瓷电容器 | Valve Audio Connexion | 中国 | $107 |
| 2026-04-27 | 陶瓷电容器 | Valve Audio Connexion | 中国 | $528 |
| 2026-04-27 | 陶瓷电容器 | Valve Audio Connexion | 中国 | $528 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 陶瓷电容器 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $623 |
| 2026-07-29 | 阀门电子管零件 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $100 |
| 2026-07-29 | 非LED二极管 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $1.1K |
| 2026-07-29 | 陶瓷电容器 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $322 |
| 2026-07-29 | 陶瓷电容器 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $32 |
| 2026-07-29 | 20W以上线绕电阻器 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $22 |
| 2026-07-29 | 阀门电子管零件 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $6.9K |
| 2026-07-29 | 电测仪表 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $79 |
| 2026-07-29 | 陶瓷电容器 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $656 |
| 2026-07-29 | 20W以上线绕电阻器 | OFFICIUM FIORE BV | 比利时 | $225 |