Thai Hung Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 皮革加工机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Thái Hùng
- 邮箱6
26
进口笔数
1
出口笔数
$831.5K
进口金额
$14.0K
出口金额
2026-05-26
最近进口
2024-05-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304585576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB84MTT |
| 成立日期 | 2006-09-23 |
| 联系地址 | 037 Lô Chung Cư Ngô Gia Tự, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THÁI HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 037 Lô Chung Cư Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84903178315 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $831.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $14.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | 25 | $814.1K | 其他塑料制品、弹性针织布 |
| Jiangsu Yuanhua Light Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.4K | 非金属滚压机、滚压机滚筒 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.0K | 其他植物产品、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-26 | 皮革加工机械 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-05-26 | 纺织传送带 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-26 | 皮革机械零件 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $38 |
| 2026-05-26 | 液压直线马达 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-05-26 | 皮革加工机械 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $12.4K |
| 2026-05-26 | 滚压机滚筒 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $920 |
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-04-01 | 非金属滚压机 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-01 | 非金属滚压机 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $55 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 皮革加工机械 | Yancheng Jingwei International Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |