Lam Binh Phat Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LâM BìNH PHáT
20
进口笔数
0
出口笔数
$260.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317784385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH25WDMK |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 29/6/12/5 Đường Số 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM BÌNH PHÁT |
| 企业英文名称 | LAM BINH PHAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/6/12/5 Đường Số 48, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84907498704 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830300 | 金属保险箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $136.8K |
| 墨西哥 | 12 | $123.0K |
| 美国 | 2 | $289 |
| 中国台湾 | 1 | $284 |
| 加拿大 | 2 | $218 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Master Lock Co., LLC | 美国 | 13 | $101.1K | 其他塑料制品、金属保险箱 |
| Master Lock Co., LLC | 中国 | 10 | $94.4K | 贱金属挂锁、金属保险箱 |
| Master Lock Co., LLC | 墨西哥 | 5 | $65.2K | 贱金属挂锁、金属保险箱 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国台湾 | $37 |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国台湾 | $23 |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国台湾 | $20 |
| 2026-01-13 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国 | $40 |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国台湾 | $43 |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国台湾 | $49 |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国台湾 | $53 |
| 2026-01-13 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国 | $15 |
| 2026-01-13 | 贱金属挂锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国 | $35 |
| 2026-01-13 | 其他金属锁 | MASTER LOCK CO LLC | 中国台湾 | $23 |