TICI Service Mfg. Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ TICI
57
进口笔数
0
出口笔数
$1.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316911418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1WEPM8 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 76/7/16 Xóm Đất, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TICI |
| 企业英文名称 | TICI SERVICE MANUFACTURING TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84939269738 |
| 邮箱 | weiyufeng08071986@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 392073 | 醋酸纤维素塑料 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844590 | 其他纺织预处理机械 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844851 | 针织机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $1.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Credit Ocean Machinery & Electron Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.25M | 醋酸纤维素塑料、纱线花边制造机 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $93.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shanghai International Trade Yee Da Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 15 | $88.9K | 机织标签、金属纽扣 |
| Ningbo Credit Ocean Machinery & Electron Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.5K | 纺织络纱机、纱线花边制造机 |
| Guangdong Baofa Garment Accessories Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.4K | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $372 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $327 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $327 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $431 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $577 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SHANGHAI INTERNATIONAL TRADE YEE DA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $86 |