NAKA VIET NAM Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NAKA VIệT NAM
11
进口笔数
21
出口笔数
$90.6K
进口金额
$165.2K
出口金额
2024-03-20
最近进口
2025-08-19
最近出口
6
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109337185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TQS7YT |
| 成立日期 | 2020-09-10 |
| 联系地址 | Số nhà 38, ngách 53, ngõ 548, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAKA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAKA VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 4, hẻm 50, Ngõ 318/62, đường Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84392899994 |
| 邮箱 | nakatech.vn@gmail.com |
| 官网 | nakavn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $55.4K |
| 中国台湾 | 4 | $30.2K |
| 印度 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $160.2K |
| 印度 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Hero Tech Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.7K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Taiwan Mizuken Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 非农用喷雾器具、其他功能机器 |
| YOKE INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $10.0K | 其他钢铁制品、贱金属扣件 |
| Beijing OKS Ultrasonic Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 超声波机床、其他功能机器 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Dubey International | 印度 | 1 | $5.0K | 其他钢铁管材、8477机器零件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $48.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $48.8K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.4K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.2K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $11.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Dubey International | 印度 | 1 | $5.0K | 其他钢铁管材、不锈钢管配件 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Betterial Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 非轻质石油、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 钢铁链条零件 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-02-22 | 焊接钢链 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-01-08 | 其他钢铁制品 | YOKE INDUSTRIAL CORP ORATION | 中国台湾 | $10.0K |
| 2023-10-04 | 非注塑模具 | TAIWAN MIZUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2023-10-04 | 非农用喷雾器具 | TAIWAN MIZUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $5.0K |
| 2023-09-28 | 其他功能机器 | BEIJING OKSULTRASONIC GROUP CO.LTD. | 中国 | $7.7K |
| 2023-08-18 | 非农用喷雾器具 | TAIWAN MIZUKEN TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2023-08-03 | 其他制冷设备 | SHENZHEN HERO TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-08-03 | 制冷设备零件 | SHENZHEN HERO TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $668 |
| 2023-06-28 | 其他制冷设备 | SHENZHEN HERO TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $18.0K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 其他功能机器 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-08-08 | 其他功能机器 | MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10.7K |
| 2025-06-30 | 其他电感器 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-06-27 | 其他电感器 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $4.7K |
| 2025-04-16 | 其他功能机器 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-04-16 | 塑料包装箱 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $351 |
| 2025-04-16 | 其他功能机器 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2025-04-16 | 塑料包装箱 | SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $351 |
| 2025-04-15 | 其他功能机器 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.9K |
| 2025-03-25 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $11.0K |