NAKA VIET NAM Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NAKA VIệT NAM

11
进口笔数
21
出口笔数
$90.6K
进口金额
$165.2K
出口金额
2024-03-20
最近进口
2025-08-19
最近出口
6
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.3K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $48.3K · 2 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.7K · 1 笔出口 $48.3K · 2 笔2023-10进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109337185
企查查编码QVN9TQS7YT
成立日期2020-09-10
联系地址Số nhà 38, ngách 53, ngõ 548, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NAKA VIỆT NAM
企业英文名称NAKA VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 4, hẻm 50, Ngõ 318/62, đường Ngọc Trì, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84392899994
邮箱nakatech.vn@gmail.com
官网nakavn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
842489非农用喷雾器具
848079非注塑模具
730729不锈钢管配件
731582焊接钢链
731590钢铁链条零件
732690其他钢铁制品
841899制冷设备零件
847989其他功能机器
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
850450其他电感器
842129液体过滤机械
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
271019非轻质石油
340290工业清洁制剂
392310塑料包装箱
73101050-300升容器
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$55.4K
中国台湾4$30.2K
印度1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$160.2K
印度1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Hero Tech Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国3$42.7K其他制冷设备、制冷设备零件
Taiwan Mizuken Technology Co., Ltd.中国3$20.2K非农用喷雾器具、其他功能机器
YOKE INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾1$10.0K其他钢铁制品、贱金属扣件
Beijing OKS Ultrasonic Group Co., Ltd.中国1$7.7K超声波机床、其他功能机器
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国2$5.1K其他塑料制品、塑料涂层织物
Dubey International印度1$5.0K其他钢铁管材、8477机器零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南5$48.8K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南5$48.8K火花点火发动机零件、电器装置零件
Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南2$21.4K自粘塑料卷、其他塑料制品
Sunrise Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$16.2K聚碳酸酯、其他塑料制品
DELI VIETNAM CO., LTD.越南1$11.0K瓦楞纸箱、其他纸制品
Deli Vietnam Co., Ltd.越南1$10.9K其他纸制品、瓦楞纸箱
Dubey International印度1$5.0K其他钢铁管材、不锈钢管配件
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南3$1.9K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Betterial Film Technology Co., Ltd.越南1$1.3K非轻质石油、液体过滤机械

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-20钢铁链条零件HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$1.6K
2024-02-22焊接钢链HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD中国$3.5K
2024-01-08其他钢铁制品YOKE INDUSTRIAL CORP ORATION中国台湾$10.0K
2023-10-04非注塑模具TAIWAN MIZUKEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$100
2023-10-04非农用喷雾器具TAIWAN MIZUKEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$5.0K
2023-09-28其他功能机器BEIJING OKSULTRASONIC GROUP CO.LTD.中国$7.7K
2023-08-18非农用喷雾器具TAIWAN MIZUKEN TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$10.0K
2023-08-03其他制冷设备SHENZHEN HERO TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$6.0K
2023-08-03制冷设备零件SHENZHEN HERO TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$668
2023-06-28其他制冷设备SHENZHEN HERO TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD中国$18.0K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19其他功能机器MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$10.7K
2025-08-08其他功能机器MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD越南$10.7K
2025-06-30其他电感器HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$4.7K
2025-06-27其他电感器CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$4.7K
2025-04-16其他功能机器SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$7.8K
2025-04-16塑料包装箱SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$351
2025-04-16其他功能机器SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$7.8K
2025-04-16塑料包装箱SUNRISE TECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD越南$351
2025-04-15其他功能机器DELI VIETNAM CO LTD越南$10.9K
2025-03-25其他功能机器CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$11.0K

相关企业 · 同类产品

NAKA VIET NAM Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →