Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company, Da Nang Branch
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC Hà TạI Đà NẵNG
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$59.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1AP2WD |
| 成立日期 | 2009-03-31 |
| 联系地址 | Số 131 Nguyễn Nhược Pháp, Khu đô thị Phước Lý, Phường Hoà Minh, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 131 Nguyễn Nhược Pháp, Khu đô thị Phước Lý, Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02363713725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 400700 | 硫化橡胶绳 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $59.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 24 | $31.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Midori Safety Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $16.7K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| M&H Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Microlink Danang Communications Co., Ltd. | 越南 | 2 | $990 | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Yokohama Technica Danang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $785 | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
| Fab Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $524 | 其他钢铁结构体、硬质PVC管 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他墨水 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-22 | 刀具 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-22 | 切割刀片 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-22 | 切割刀片 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-22 | 其他塑料包装制品 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | 刀具 | MIDORI SAFETY FOOTWEAR VIET NAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-03-31 | 水净化机械 | MICROLINK DANANG COMMUNICATIONS CO LTD | 越南 | $452 |