Y&HS Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y&HS VINA
4
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703163067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR35NJQQ |
| 成立日期 | 2023-10-18 |
| 联系地址 | Số 230 đường Nguyễn Tri Phương, Phường Chánh Nghĩa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y&HS VINA |
| 企业英文名称 | Y&HS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107, Đường D2, KDC Phú Hòa, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +843379333 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JH Trim Korea | 韩国 | 3 | $12.4K | 装饰流苏、贱金属扣件 |
| Airvision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $931 | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-09 | 轻质无纺布 | AIRVISION CO LTD | 韩国 | $231 |
| 2024-11-09 | 轻质无纺布 | AIRVISION CO LTD | 韩国 | $186 |
| 2024-11-09 | 轻质无纺布 | AIRVISION CO LTD | 韩国 | $105 |
| 2024-11-09 | 轻质无纺布 | AIRVISION CO LTD | 韩国 | $117 |
| 2024-11-09 | 轻质无纺布 | AIRVISION CO LTD | 韩国 | $207 |
| 2024-11-09 | 轻质无纺布 | AIRVISION CO LTD | 韩国 | $85 |
| 2024-05-11 | 丙烯酸乙烯漆 | JH TRIM KOREA | 韩国 | $4.4K |
| 2024-02-21 | 丙烯酸乙烯漆 | JH Trim Korea | 韩国 | $6.4K |
| 2024-02-21 | 丙烯酸乙烯漆 | JH TRIM KOREA | 韩国 | $400 |
| 2024-01-13 | 丙烯酸乙烯漆 | JH Trim Korea | 韩国 | $400 |