Life Sciences Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 743 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KHOA HọC Sự SốNG

743
进口笔数
8
出口笔数
$4.01M
进口金额
$432.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-17
最近出口
85
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $422.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.3K · 13 笔出口 $960 · 1 笔2024-03进口 $68.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.5K · 30 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-09进口 $55.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $226.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.9K · 21 笔出口 $169.1K · 1 笔2024-12进口 $129.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.4K · 19 笔出口 $43.9K · 1 笔2025-05进口 $183.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.1K · 17 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-11进口 $422.8K · 17 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-12进口 $227.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $29.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $29.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $20.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $177.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $59.3K · 13 笔出口 $960 · 1 笔2024-03进口 $68.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $86.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $54.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.5K · 30 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-09进口 $55.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $226.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.9K · 21 笔出口 $169.1K · 1 笔2024-12进口 $129.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.9K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.4K · 19 笔出口 $43.9K · 1 笔2025-05进口 $183.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $61.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $90.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.1K · 17 笔出口 $18.3K · 2 笔2025-11进口 $422.8K · 17 笔出口 $44.7K · 1 笔2025-12进口 $227.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $28.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $311.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106215809
企查查编码QVNK3VJBY9
成立日期2013-06-26
联系地址Số 45, ngách 20 ngõ Trại Cá, đường Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG
企业英文名称LIFE SCIENCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 45, ngách 20 ngõ Trại Cá, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842439240099
邮箱sales@lifesciences.vn
官网www.lifesciences.vn
传真+842436240011
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
382100培养基
392690其他塑料制品
701090玻璃容器
010619其他活哺乳动物
300290毒素及微生物培养物
842129液体过滤机械
902789分析仪器
701790其他实验室玻璃器皿
902790切片机零件

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
841360旋转排量泵
842119其他离心机
842129液体过滤机械
902789分析仪器
382100培养基
841850冷藏家具
841939工业干燥机
842191离心机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国420$2.28M
以色列64$510.0K
瑞士15$379.0K
波多黎各50$113.9K
德国28$113.5K
中国117$110.1K
英国50$103.7K
瑞典36$80.9K
日本42$60.9K
丹麦28$54.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$271.5K
巴布亚新几内亚1$141.2K
柬埔寨3$19.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.新加坡141$1.46M其他诊断试剂、注射器
Global Life Sciences Solutions新加坡46$529.4K液体过滤机械、过滤净化器零件
Quantabio, LLC美国67$387.5K其他诊断试剂、诊断试剂
Abcam Ltd.英国71$126.5K抗血清及血份、其他诊断试剂
Biological Industries Israel Beit Haemek Ltd.以色列41$104.5K培养基、其他诊断试剂
Abcam Ltd.美国30$59.6K其他诊断试剂、毒素及微生物培养物
Kohjin Bio Co., Ltd.日本35$55.6K其他诊断试剂、培养基
LGC Biosearch Technologies丹麦27$54.4K诊断试剂、其他杂环化合物
Vivacell Culture Pte. Ltd.新加坡26$23.9K培养基、其他诊断试剂
Mediatech Inc.美国25$13.9K培养基、毒素及微生物培养物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Life Sciences Solutions新加坡2$310.4K非塑化醋酸纤维素、过滤净化器零件
Sartorius Stedim Singapore Pte. Ltd.新加坡2$88.6K液体过滤机械、压力测量仪
Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨3$19.2K其他诊断试剂、其他塑料制品
Life Technologies Holdings Pte. Ltd.新加坡1$13.7K塑料管、温控处理设备

近期贸易明细

进口(共 743)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$1.3K
2026-04-29其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$1.3K
2026-04-24其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$280
2026-04-24其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波兰$35
2026-04-24其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$2.8K
2026-04-24其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$1.5K
2026-04-24其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波多黎各$289
2026-04-24其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波多黎各$336
2026-04-24其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.波多黎各$868
2026-04-24其他诊断试剂Becton Dickinson Holding Pte. Ltd.美国$126

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17分析仪器SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD新加坡$1.5K
2025-11-17液体过滤机械SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD新加坡$43.1K
2025-11-17旋转排量泵SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD新加坡$114
2025-10-21其他塑料制品INSTITUT PASTEUR DU CAMBODGE柬埔寨$833
2025-10-21其他塑料制品Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$255
2025-10-21其他塑料制品Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$17
2025-10-21其他塑料制品Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$172
2025-10-21其他塑料制品INSTITUT PASTEUR DU CAMBODGE柬埔寨$37
2025-10-21其他塑料制品Institut Pasteur du Cambodge柬埔寨$30
2025-10-21其他诊断试剂INSTITUT PASTEUR DU CAMBODGE柬埔寨$7.1K

相关企业 · 同类产品

Life Sciences Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →