Life Sciences Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 743 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN KHOA HọC Sự SốNG
743
进口笔数
8
出口笔数
$4.01M
进口金额
$432.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-17
最近出口
85
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106215809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3VJBY9 |
| 成立日期 | 2013-06-26 |
| 联系地址 | Số 45, ngách 20 ngõ Trại Cá, đường Trương Định, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KHOA HỌC SỰ SỐNG |
| 企业英文名称 | LIFE SCIENCES DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45, ngách 20 ngõ Trại Cá, đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439240099 |
| 邮箱 | sales@lifesciences.vn |
| 官网 | www.lifesciences.vn |
| 传真 | +842436240011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 010619 | 其他活哺乳动物 |
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382100 | 培养基 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842191 | 离心机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 420 | $2.28M |
| 以色列 | 64 | $510.0K |
| 瑞士 | 15 | $379.0K |
| 波多黎各 | 50 | $113.9K |
| 德国 | 28 | $113.5K |
| 中国 | 117 | $110.1K |
| 英国 | 50 | $103.7K |
| 瑞典 | 36 | $80.9K |
| 日本 | 42 | $60.9K |
| 丹麦 | 28 | $54.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $271.5K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $141.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 141 | $1.46M | 其他诊断试剂、注射器 |
| Global Life Sciences Solutions | 新加坡 | 46 | $529.4K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Quantabio, LLC | 美国 | 67 | $387.5K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Abcam Ltd. | 英国 | 71 | $126.5K | 抗血清及血份、其他诊断试剂 |
| Biological Industries Israel Beit Haemek Ltd. | 以色列 | 41 | $104.5K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Abcam Ltd. | 美国 | 30 | $59.6K | 其他诊断试剂、毒素及微生物培养物 |
| Kohjin Bio Co., Ltd. | 日本 | 35 | $55.6K | 其他诊断试剂、培养基 |
| LGC Biosearch Technologies | 丹麦 | 27 | $54.4K | 诊断试剂、其他杂环化合物 |
| Vivacell Culture Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $23.9K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Mediatech Inc. | 美国 | 25 | $13.9K | 培养基、毒素及微生物培养物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Life Sciences Solutions | 新加坡 | 2 | $310.4K | 非塑化醋酸纤维素、过滤净化器零件 |
| Sartorius Stedim Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $88.6K | 液体过滤机械、压力测量仪 |
| Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | 3 | $19.2K | 其他诊断试剂、其他塑料制品 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.7K | 塑料管、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 743)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $280 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波兰 | $35 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波多黎各 | $289 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波多黎各 | $336 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 波多黎各 | $868 |
| 2026-04-24 | 其他诊断试剂 | Becton Dickinson Holding Pte. Ltd. | 美国 | $126 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 分析仪器 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-11-17 | 液体过滤机械 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $43.1K |
| 2025-11-17 | 旋转排量泵 | SARTORIUS STEDIM SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $114 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | INSTITUT PASTEUR DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $833 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | $255 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | $17 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | $172 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | INSTITUT PASTEUR DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $37 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | Institut Pasteur du Cambodge | 柬埔寨 | $30 |
| 2025-10-21 | 其他诊断试剂 | INSTITUT PASTEUR DU CAMBODGE | 柬埔寨 | $7.1K |