Navis Vietnam Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 659 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT NAVIS VIệT NAM

659
进口笔数
63
出口笔数
$2.75M
进口金额
$513.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-20
最近出口
84
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $147.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.4K · 20 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-12进口 $96.7K · 23 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-01进口 $127.4K · 19 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-02进口 $108.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.5K · 22 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-04进口 $73.4K · 19 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-05进口 $56.6K · 23 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $100.9K · 26 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-07进口 $88.3K · 20 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-08进口 $76.0K · 17 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-09进口 $86.6K · 22 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-10进口 $79.4K · 25 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-11进口 $147.2K · 23 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-12进口 $66.7K · 16 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-01进口 $25.1K · 10 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-02进口 $61.6K · 14 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-03进口 $68.1K · 15 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-04进口 $112.1K · 22 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-05进口 $59.9K · 19 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-06进口 $105.1K · 21 笔出口 $36.8K · 5 笔2025-07进口 $80.9K · 18 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-08进口 $87.4K · 21 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-09进口 $42.6K · 15 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-10进口 $52.9K · 13 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $42.5K · 14 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $136.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.1K · 34 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-03进口 $74.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.1K · 18 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-05进口 $63.0K · 15 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-06进口 $24.4K · 9 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-07进口 $62.9K · 18 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $128.4K · 20 笔出口 $11.3K · 1 笔2023-12进口 $96.7K · 23 笔出口 $15.0K · 2 笔2024-01进口 $127.4K · 19 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-02进口 $108.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.5K · 22 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-04进口 $73.4K · 19 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-05进口 $56.6K · 23 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-06进口 $100.9K · 26 笔出口 $4.0K · 3 笔2024-07进口 $88.3K · 20 笔出口 $33.1K · 3 笔2024-08进口 $76.0K · 17 笔出口 $6.0K · 1 笔2024-09进口 $86.6K · 22 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-10进口 $79.4K · 25 笔出口 $36.7K · 3 笔2024-11进口 $147.2K · 23 笔出口 $16.0K · 2 笔2024-12进口 $66.7K · 16 笔出口 $30.3K · 3 笔2025-01进口 $25.1K · 10 笔出口 $9.3K · 2 笔2025-02进口 $61.6K · 14 笔出口 $23.8K · 2 笔2025-03进口 $68.1K · 15 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-04进口 $112.1K · 22 笔出口 $30.9K · 3 笔2025-05进口 $59.9K · 19 笔出口 $57.5K · 4 笔2025-06进口 $105.1K · 21 笔出口 $36.8K · 5 笔2025-07进口 $80.9K · 18 笔出口 $25.9K · 2 笔2025-08进口 $87.4K · 21 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-09进口 $42.6K · 15 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-10进口 $52.9K · 13 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-11进口 $42.5K · 14 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $136.0K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $80.1K · 34 笔出口 $6.4K · 2 笔2026-03进口 $74.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $106.1K · 18 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-05进口 $63.0K · 15 笔出口 $4.6K · 3 笔2026-06进口 $24.4K · 9 笔出口 $2.6K · 2 笔2026-07进口 $62.9K · 18 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0318008787
企查查编码QVN5NTFBXD
成立日期2023-08-23
联系地址L3, Tòa nhà Vạn Đạt, Đường số 8, Lô II-1, Nhóm CN II, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT NAVIS VIỆT NAM
企业英文名称NAVIS VIETNAM MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L3, Tòa nhà Vạn Đạt, Đường số 8, Lô II-1, Nhóm CN II, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话0949881215
邮箱info@navis.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
701790其他实验室玻璃器皿
690911瓷制实验器皿
902790切片机零件
401693非泡沫橡胶密封件
690390其他耐火陶瓷
293399其他杂环化合物
391739其他塑料管材
842139气体过滤机械
291631苯甲酸化合物

出口

HS 编码产品
701790其他实验室玻璃器皿
382290其他诊断试剂
392690其他塑料制品
282550铜氧化物氢氧化物
280800硝酸类
842139气体过滤机械
281511固体烧碱
284161高锰酸钾
482320滤纸板
250100盐及氯化钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度395$1.38M
中国71$519.3K
法国36$278.2K
美国61$248.3K
德国10$68.0K
澳大利亚35$60.0K
日本30$57.7K
比利时5$34.0K
马来西亚1$26.6K
英国11$16.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南63$513.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SYNZEAL RESEARCH PRIVATE LIMITED印度134$833.6K其他诊断试剂、其他杂环化合物
SIMSON PHARMA LIMITED印度100$268.9K其他杂环化合物、切片机零件
Changsha Kaiyuan Instruments Co., Ltd.中国36$251.7K分析仪器、切片机零件
Alpha Resources Inc.美国37$226.7K其他诊断试剂、其他耐火陶瓷
VWR Singapore Pte. Ltd.新加坡19$226.0K切片机零件、丙醇和异丙醇
CLEARSYNTH LABS LIMITED印度129$206.2K其他有机化合物、其他杂环化合物
European Directorate for the Quality of Medicines & HealthCare法国19$123.3K其他诊断试剂、其他杂环化合物
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡11$49.8K分析仪器、切片机零件
Glass Expansion Pty Ltd澳大利亚24$48.4K切片机零件、其他实验室玻璃器皿
Pharmaceutical and Medical Device Regulatory Science Society of Japan日本14$12.1K其他诊断试剂、染料颜料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南45$436.0K烧碱溶液、其他塑料包装制品
SGI Vina Co., Ltd.越南13$74.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南2$2.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南1$567未焙炒咖啡、烧碱溶液
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南1$566未焙炒咖啡、其他液化石油气
LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD.越南1$0技术分类天然橡胶、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 659)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$55
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$190
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$310
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$80
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$55
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$205
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$134
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$110
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$356
2026-07-31其他诊断试剂SIMSON PHARMA LIMITED印度$186

出口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20固体烧碱Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-25固体烧碱Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-10含氧杂环化合物Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$94
2026-05-18固体烧碱Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-05-12其他实验室玻璃器皿Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$214
2026-05-12其他氟化物Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$669
2026-05-12其他实验室玻璃器皿Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$176
2026-05-11其他实验室玻璃器皿Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$214
2026-05-11其他实验室玻璃器皿Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$176
2026-05-11其他氟化物Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$669

相关企业 · 同类产品

Navis Vietnam Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →