Quang Minh Trading & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Và THươNG MạI QUANG MINH
7
进口笔数
0
出口笔数
$78.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108930628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA5SNFW |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Số 2, ngõ 908/16 đường Kim Giang, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TRADING AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, Ngõ 7, Thôn Hữu Trung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0976668331 |
| 邮箱 | ketoantaxlink@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $78.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mapro Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $77.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| CONCO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.4K | 自粘塑料片、偏振光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | Mapro Co., Ltd. | 韩国 | $820 |
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | Mapro Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | Mapro Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | Mapro Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | Mapro Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | Mapro Co., Ltd. | 韩国 | $720 |
| 2026-01-27 | 自粘塑料片 | Mapro Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2025-10-25 | 自粘塑料片 | CONCO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-07-02 | 自粘塑料片 | Mapro Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-07-02 | 自粘塑料片 | Mapro Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |