NGAN ANH TECHNOLOGY COMMERCIAL JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 可互换钻具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THươNG NGâN ANH
20
进口笔数
0
出口笔数
$45.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107740053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGQB7DM |
| 成立日期 | 2017-03-01 |
| 联系地址 | nhà C35 ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THƯƠNG NGÂN ANH |
| 企业英文名称 | NGAN ANH TECHNOLOGY COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | nhà C35 ngõ 109 đường Trường Chinh, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84982402656 |
| 传真 | 0438688914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820770 | 铣削工具 |
| 831130 | 金属焊条 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $39.4K |
| 中国台湾 | 7 | $5.3K |
| 中国 | 1 | $255 |
| 德国 | 1 | $129 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenbi Co., Ltd. | 日本 | 13 | $39.8K | 非轻质石油、其他电路开关装置 |
| EANG LIAN CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $5.3K | 植物制扫帚、机器刷子部件 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 植物制扫帚 | EANG LIAN CORP ORATION | 中国台湾 | $350 |
| 2026-01-05 | 植物制扫帚 | — | 中国台湾 | $600 |
| 2025-12-11 | 金属焊条 | ZENBI CO LTD | 日本 | $507 |
| 2025-12-11 | 非农用喷雾器具 | ZENBI CO LTD | 日本 | $41 |
| 2025-12-11 | 其他胶粘剂 | ZENBI CO LTD | 日本 | $46 |
| 2025-12-11 | 可互换钻孔工具 | ZENBI CO LTD | 日本 | $53 |
| 2025-09-09 | 自粘塑料卷 | ZENBI CO LTD | 日本 | $13 |
| 2025-09-09 | 其他硫化橡胶制品 | ZENBI CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-09-09 | 其他硫化橡胶制品 | ZENBI CO LTD | 日本 | $15 |
| 2025-09-09 | 钢铁螺钉螺栓 | ZENBI CO LTD | 日本 | $47 |