OPL Logistics Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 高密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OPL LOGISTICS
- 邮箱14
35
进口笔数
169
出口笔数
$11.86M
进口金额
$6.48M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801095028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN88RAFP |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | Km 56, quốc lộ 5, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPL LOGISTICS |
| 企业英文名称 | OPL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 56, quốc lộ 5, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +842473002225 |
| 邮箱 | info@opl.vn |
| 传真 | +842437951071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,370亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390761 | 初级形态PET |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $6.21M |
| 菲律宾 | 21 | $4.80M |
| 印度 | 7 | $645.9K |
| 尼日利亚 | 3 | $197.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $6.37M |
| 中国 | 1 | $50.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $30.8K |
| 老挝 | 1 | $24.5K |
| 中国香港 | 2 | $9.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD | 马来西亚 | 4 | $5.20M | 尿素肥料、低密度聚乙烯 |
| Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | 18 | $4.45M | 初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰 |
| PENGERANG PETROCHEMICAL COMPANY S | 马来西亚 | 2 | $1.01M | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| INDIAN OIL CORPORATION LIMITED | 印度 | 6 | $593.9K | 非轻质石油、其他液化石油气 |
| JG SUMMIT OLEFINS CORPORATION | 菲律宾 | 3 | $358.1K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $197.6K | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Haldia Petrochemicals Ltd. | 印度 | 1 | $52.0K | 高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $3.08M | 纸制卷轴、大理石子 |
| Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $517.4K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $449.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 23 | $431.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $250.5K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 15 | $153.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $97.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $87.8K | 瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物 |
| Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $70.5K | 印刷标签、其他钢铁制品 |
| Sunonline Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.8K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $335.2K |
| 2026-04-08 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $335.2K |
| 2026-03-25 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $407.0K |
| 2026-03-20 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $335.2K |
| 2026-03-17 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $263.3K |
| 2026-03-12 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $335.2K |
| 2026-02-24 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $199.3K |
| 2026-02-16 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $199.3K |
| 2026-02-11 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $221.4K |
| 2026-02-09 | 初级形态聚氯乙烯 | Philippine Resins Industries, Inc. | 菲律宾 | $57.9K |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-04-15 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH CHUBUTSU VIET NAM (MST 0700786011) | 越南 | $137.8K |
| 2026-04-14 | 轻质乙烯共聚物 | CONG TY TNHH TERAI VINA (MST 0200482135) | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-09 | 低密度聚乙烯 | CONG TY TNHH CHUBUTSU VIET NAM (MST 0700786011) | 越南 | $689 |
| 2026-04-03 | 高密度聚乙烯 | CONG TY TNHH GREENWORKS (THAI BINH) (MST: 1001278264) | 越南 | $52.5K |
| 2026-04-03 | 高密度聚乙烯 | CONG TY TNHH GREENWORKS (THAI BINH) (MST: 1001278264) | 越南 | $11.8K |
| 2026-03-11 | 低密度聚乙烯 | RIGHT SOURCE MFG LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-03-11 | 高密度聚乙烯 | CONG TY TNHH TERAI VINA (MST 0200482135) | 越南 | $55.6K |
| 2026-03-11 | 高密度聚乙烯 | CONG TY TNHH TERAI VINA (MST 0200482135) | 越南 | $57.1K |
| 2026-03-06 | 聚丙烯聚合物 | CONG TY TNHH LIHIT LAB VIET NAM (MST: 0200607088) | 越南 | $54.4K |