OPL Logistics Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 高密度聚乙烯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN OPL LOGISTICS

35
进口笔数
169
出口笔数
$11.86M
进口金额
$6.48M
出口金额
2025-09-25
最近进口
2026-04-20
最近出口
7
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $423.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-01进口 $357.7K · 2 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-02进口 $534.2K · 4 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.1K · 3 笔2024-05进口 $377.8K · 3 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-06进口 $385.1K · 1 笔出口 $892.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $716.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 7 笔2024-10进口 $754.8K · 4 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 6 笔2025-01进口 $886.8K · 2 笔出口 $383.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 3 笔2025-03进口 $794.1K · 5 笔出口 $552.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $319.3K · 8 笔2025-05进口 $3.57M · 4 笔出口 $134.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-07进口 $216.4K · 1 笔出口 $136.4K · 9 笔2025-08进口 $1.28M · 1 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-09进口 $421.1K · 1 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $257.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $423.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 3 笔2024-01进口 $357.7K · 2 笔出口 $38.2K · 4 笔2024-02进口 $534.2K · 4 笔出口 $23.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.1K · 3 笔2024-05进口 $377.8K · 3 笔出口 $135.2K · 4 笔2024-06进口 $385.1K · 1 笔出口 $892.6K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $716.2K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $338.3K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 7 笔2024-10进口 $754.8K · 4 笔出口 $75.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 6 笔2025-01进口 $886.8K · 2 笔出口 $383.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 3 笔2025-03进口 $794.1K · 5 笔出口 $552.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $319.3K · 8 笔2025-05进口 $3.57M · 4 笔出口 $134.8K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 4 笔2025-07进口 $216.4K · 1 笔出口 $136.4K · 9 笔2025-08进口 $1.28M · 1 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-09进口 $421.1K · 1 笔出口 $33.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $402.8K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $257.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.6K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $236.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $268.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0801095028
企查查编码QVNN88RAFP
成立日期2014-08-29
联系地址Km 56, quốc lộ 5, Phường Nam Đồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN OPL LOGISTICS
企业英文名称OPL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km 56, quốc lộ 5, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
电话+842473002225
邮箱info@opl.vn
传真+842437951071
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,370亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
390210聚丙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
390140轻质乙烯共聚物
120740芝麻籽
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390319其他苯乙烯聚合物
390761初级形态PET
390740聚碳酸酯
390140轻质乙烯共聚物
390320SAN共聚物
390230丙烯共聚物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$6.21M
菲律宾21$4.80M
印度7$645.9K
尼日利亚3$197.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$6.37M
中国1$50.2K
柬埔寨1$30.8K
老挝1$24.5K
中国香港2$9.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PETRONAS CHEMICALS MKT (LABUAN) LTD马来西亚4$5.20M尿素肥料、低密度聚乙烯
Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾18$4.45M初级形态聚氯乙烯、其他矿渣及灰
PENGERANG PETROCHEMICAL COMPANY S马来西亚2$1.01M聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯
INDIAN OIL CORPORATION LIMITED印度6$593.9K非轻质石油、其他液化石油气
JG SUMMIT OLEFINS CORPORATION菲律宾3$358.1K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡3$197.6K未梳棉、粗棕榈油
Haldia Petrochemicals Ltd.印度1$52.0K高密度聚乙烯、丁二烯和异戊二烯

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南13$3.08M纸制卷轴、大理石子
Bellinturf Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南5$517.4K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南16$449.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Greenworks Co., Ltd.越南23$431.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南13$250.5K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南15$153.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd.越南10$97.6KABS共聚物、聚碳酸酯
Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd.越南13$87.8K瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物
Mitsubishi Pencil Vietnam Co., Ltd.越南12$70.5K印刷标签、其他钢铁制品
Sunonline Vietnam Co., Ltd.越南6$31.8K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$335.2K
2026-04-08初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$335.2K
2026-03-25初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$407.0K
2026-03-20初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$335.2K
2026-03-17初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$263.3K
2026-03-12初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$335.2K
2026-02-24初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$199.3K
2026-02-16初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$199.3K
2026-02-11初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$221.4K
2026-02-09初级形态聚氯乙烯Philippine Resins Industries, Inc.菲律宾$57.9K

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他苯乙烯聚合物LUCKY ART (VIETNAM) INDUSTRIAL CO LTD中国$50.2K
2026-04-15低密度聚乙烯CONG TY TNHH CHUBUTSU VIET NAM (MST 0700786011)越南$137.8K
2026-04-14轻质乙烯共聚物CONG TY TNHH TERAI VINA (MST 0200482135)越南$15.9K
2026-04-09低密度聚乙烯CONG TY TNHH CHUBUTSU VIET NAM (MST 0700786011)越南$689
2026-04-03高密度聚乙烯CONG TY TNHH GREENWORKS (THAI BINH) (MST: 1001278264)越南$52.5K
2026-04-03高密度聚乙烯CONG TY TNHH GREENWORKS (THAI BINH) (MST: 1001278264)越南$11.8K
2026-03-11低密度聚乙烯RIGHT SOURCE MFG LTD中国香港$2.9K
2026-03-11高密度聚乙烯CONG TY TNHH TERAI VINA (MST 0200482135)越南$55.6K
2026-03-11高密度聚乙烯CONG TY TNHH TERAI VINA (MST 0200482135)越南$57.1K
2026-03-06聚丙烯聚合物CONG TY TNHH LIHIT LAB VIET NAM (MST: 0200607088)越南$54.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

OPL Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →