4H Sky Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 4H SKY
10
进口笔数
24
出口笔数
$1.16M
进口金额
$35.1K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2023-11-20
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301078331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV93HMY4 |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Bất Lự, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 4H SKY |
| 企业英文名称 | 4H SKY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bất Lự, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | 0382273482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $35.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $868.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $167.1K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Quanzhou Shenfa Fire Fighting Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.8K | 灭火器、喷雾机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 9 | $12.7K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.8K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-07-24 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-07-24 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-07-24 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-07-24 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-07-24 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-24 | LED灯具及发光标志 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-07-24 | 发光二极管灯具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-07-24 | LED光伏照明装置 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $46.2K |
| 2025-07-22 | 灭火器 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $40.0K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-11-20 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-11-20 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-11-20 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-11-20 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-11-20 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2023-11-20 | 阀门龙头 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $30 |
| 2023-11-20 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-11-20 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2023-11-20 | 塑料管件 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |