Anh Duong Science & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC Và CôNG NGHệ áNH DươNG
42
进口笔数
1
出口笔数
$481.1K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109372253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSP5JKT |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | Tầng 3-4, Tòa nhà Viet Tower, số 1, phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ÁNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | ANH DUONG SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 8, ngõ 20, phố Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 0913461551 |
| 邮箱 | info@ionpia.vn |
| 官网 | ionpia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 42 | $481.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ION Co., Ltd. | 韩国 | 37 | $452.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Ecosoo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.5K | 水净化机械、液体过滤机械 |
| ICON Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $10.4K | 水净化机械 |
| Bio Cera Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.2K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 过滤净化器零件 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $516 |
| 2026-06-04 | 过滤净化器零件 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $293 |
| 2026-06-04 | 液体过滤机械 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $5.1K |
| 2026-06-04 | 水净化机械 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-06-04 | 过滤净化器零件 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $293 |
| 2026-06-04 | 静止变流器 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-05-22 | 水净化机械 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-05-22 | 液体过滤机械 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $572 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $305 |
| 2026-04-16 | 过滤净化器零件 | ION Co., Ltd. | 韩国 | $293 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 染料颜料 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $867 |
| 2026-06-10 | 染料颜料 | Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $729 |