PYTAGO SCIENCE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHOA HọC PYTAGO
12
进口笔数
0
出口笔数
$446.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108339937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6C3NYH |
| 成立日期 | 2018-06-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC PYTAGO |
| 企业英文名称 | PYTAGO SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt |
| 电话 | 0963758976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 9 | $406.2K |
| 中国 | 2 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRESTORUS | 俄罗斯 | 5 | $222.0K | 其他塑料制品 |
| PRESTORUS LLC | 俄罗斯 | 5 | $221.4K | 其他塑料制品 |
| CHANGZHOU KYA FASTENERS CO LTD | 中国 | 2 | $3.5K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 非旋转气动手工具 | CHANGZHOU KYA FASTENERS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-06 | 金属订书钉 | CHANGZHOU KYA FASTENERS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-01-06 | 金属订书钉 | CHANGZHOU KYA FASTENERS CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | PRESTORUS LLC | 俄罗斯 | $13.4K |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | PRESTORUS LLC | 俄罗斯 | $14.1K |
| 2024-04-03 | 其他塑料制品 | PRESTORUS LLC | 俄罗斯 | $29.2K |
| 2024-02-02 | 其他塑料制品 | PRESTORUS LLC | 俄罗斯 | $23.2K |
| 2024-02-02 | 其他塑料制品 | PRESTORUS LLC | 俄罗斯 | $22.1K |
| 2024-01-16 | 其他塑料制品 | PRESTORUS | 俄罗斯 | $57.7K |
| 2023-12-15 | 其他塑料制品 | PRESTORUS | 俄罗斯 | $45.6K |