THUAN PHAT TRADE SERVICES & TRANSPORTATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ THươNG MạI Và VậN TảI THUậN PHáT
1
进口笔数
0
出口笔数
$74.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802440305 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CKW4FF |
| 成立日期 | 2017-01-10 |
| 联系地址 | Số 130, đường Mai An Tiêm, tiểu khu 3, Thị Trấn Nga Sơn, Huyện Nga Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI THUẬN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 130, đường Mai An Tiêm, tiểu khu 3, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | Nạo vét công trình công cộng, sông, hồ, ao, cửa biển, bến cảng 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84373628828 |
| 传真 | 0373628828 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $74.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | 1 | $74.0K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 其他加工木材 | THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $10.7K |
| 2024-06-06 | 6mm以上木材 | THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $14.0K |
| 2024-06-06 | 其他加工木材 | THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $6.8K |
| 2024-06-06 | 其他加工木材 | THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $7.4K |
| 2024-06-06 | 其他加工木材 | THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $4.3K |
| 2024-06-06 | 其他加工木材 | THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $6.1K |
| 2024-06-06 | 其他加工木材 | THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $9.4K |
| 2024-06-06 | 6mm以上木材 | THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $5.0K |
| 2024-06-06 | 其他加工木材 | THAVIKHUN WOODPROCESSING FACTORY INDIVIDUAL ENTERPRISE | 老挝 | $10.2K |