Phung Long Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 含金属纱线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phụng Long
23
进口笔数
0
出口笔数
$607.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310363620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V0QKYP |
| 成立日期 | 2010-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 31, Tòa nhà Saigon Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHỤNG LONG |
| 企业英文名称 | PHUNG LONG IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.1901, Tầng 19, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84903093505 |
| 邮箱 | accounting@phunglong.com.vn |
| 官网 | www.phunglong.com.vn |
| 传真 | 0839100082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560500 | 含金属纱线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 21 | $598.3K |
| 中国 | 2 | $8.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oike Metallic Design Co., Ltd. | 日本 | 17 | $566.4K | 含金属纱线、自粘塑料片 |
| Lepont International Inc. | 日本 | 2 | $28.8K | 油漆颜料、含金属纱线 |
| Whasun Tech Corp. | 中国 | 1 | $7.1K | 聚酯机织物、聚酯单丝纱 |
| Miyairi Valve Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 阀门龙头、铜合金管件 |
| Leekee Co. | 韩国 | 1 | $1.7K | 含金属纱线 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 1 | $210 | 非织造标签、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 含金属纱线 | Lepont International Inc. | 日本 | $14.0K |
| 2026-01-29 | 含金属纱线 | Lepont International Inc. | 日本 | $14.8K |
| 2025-11-12 | 阀门龙头 | MIYAIRI VALVE MFG CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2025-11-12 | 阀门龙头 | Miyairi Valve Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2025-04-09 | 含金属纱线 | OIKE METALLIC DESIGN CO LTD | 日本 | $35.2K |
| 2025-04-09 | 含金属纱线 | OIKE METALLIC DESIGN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-02-12 | 含金属纱线 | OIKE METALLIC DESIGN CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-02-07 | 含金属纱线 | OIKE METALLIC DESIGN CO LTD | 日本 | $43.5K |
| 2024-11-25 | 含金属纱线 | OIKE METALLIC DESIGN CO LTD | 日本 | $29.0K |
| 2024-11-25 | 含金属纱线 | OIKE METALLIC DESIGN CO LTD | 日本 | $8.8K |