Hung Phat Equipment Material Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 189 笔 · 主营 气动旋转手动工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHIệP HưNG PHáT
- 邮箱2
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- Twitter1
- YouTube1
183
进口笔数
189
出口笔数
$2.63M
进口金额
$701.0K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
18
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101697933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV18QP3H |
| 成立日期 | 2005-06-15 |
| 联系地址 | Nhà số 320, Block 32, Ô H-TT5, Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT EQUIPMENT MATERIAL INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 320, Block 32, Ô H-TT5, Khu nhà ở Hi Brand, KĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84365790061 |
| 邮箱 | info@hungphat-emi.com |
| 传真 | +84247710173 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 381900 | 液压油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 52 | $1.65M |
| 日本 | 114 | $817.8K |
| 中国 | 16 | $107.5K |
| 法国 | 2 | $23.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $7.7K |
| 英国 | 1 | $6.3K |
| 孟加拉国 | 1 | $5.6K |
| 中国台湾 | 2 | $2.9K |
| 越南 | 1 | $1.8K |
| 西班牙 | 1 | $693 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 172 | $630.7K |
| 日本 | 15 | $35.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyungjin Plus Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $1.65M | 防冻制剂、液压油 |
| Estic Corporation | 日本 | 45 | $566.7K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Estic Corp. | 2 | $86.1K | 其他电动手工具、传动部件 | |
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 日本 | 21 | $74.1K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Kostech Trading Co., Ltd. | 日本 | 20 | $68.3K | 可互换工具、螺纹钢制管件 |
| Zhengzhou Zomagtc Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.8K | 纸张切割机、书籍装订机 |
| Chanchai Engineering & Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $33.1K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Yoshida Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 17 | $25.6K | 气动旋转手动工具、气动工具零件 |
| Towa Corp. | 中国 | 3 | $16.1K | 塑胶涂层手套、半导体制造设备 |
| Towa Corporation | 日本 | 5 | $14.6K | 辐射检测仪器、功能机器零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $441.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 31 | $144.1K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $38.2K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Estic Corporation | 日本 | 12 | $19.7K | 其他电动手工具、电力控制板 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 日本 | 2 | $14.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 18 | $14.6K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.2K | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Denyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $6.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hanmiflexible Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 防冻制剂 | Kyungjin Plus Co., Ltd. | 韩国 | $26.2K |
| 2026-06-22 | 液压油 | Kyungjin Plus Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |
| 2026-06-22 | 防冻制剂 | Kyungjin Plus Co., Ltd. | 韩国 | $26.2K |
| 2026-06-22 | 防冻制剂 | Kyungjin Plus Co., Ltd. | 韩国 | $18.4K |
| 2026-06-19 | 工业清洁制剂 | Kyungjin Plus Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |
| 2026-06-19 | 防冻制剂 | Kyungjin Plus Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-06-19 | 防冻制剂 | Kyungjin Plus Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |
| 2026-06-12 | 电气信号装置 | Kostech Trading Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-06-05 | 静止变流器 | Estic Corporation | 日本 | $259 |
| 2026-06-05 | 带接头绝缘电线 | Estic Corporation | 日本 | $332 |
出口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Estic Corporation | 日本 | $330 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Estic Corporation | 日本 | $54 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Estic Corporation | 日本 | $26 |
| 2026-06-24 | 静止变流器 | Estic Corporation | 日本 | $257 |
| 2026-06-24 | 其他电动手工具 | Estic Corporation | 日本 | $1.0K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Estic Corporation | 日本 | $1.5K |
| 2026-06-24 | 手工工具零件 | Estic Corporation | 日本 | $578 |
| 2026-06-24 | 带接头绝缘电线 | Estic Corporation | 日本 | $107 |
| 2026-06-24 | 其他电动手工具 | Estic Corporation | 日本 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 电力控制板 | Estic Corporation | 日本 | $1.7K |