Hung Phat Equipment Material Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 其他电动手工具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị VậT Tư CôNG NGHIệP HưNG PHáT

170
进口笔数
167
出口笔数
$2.40M
进口金额
$588.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $286.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $845 · 1 笔2023-09进口 $74.5K · 6 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-10进口 $1.8K · 6 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-11进口 $64.9K · 6 笔出口 $7.0K · 8 笔2023-12进口 $7.3K · 4 笔出口 $40.5K · 6 笔2024-01进口 $136.5K · 8 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-02进口 $34.2K · 3 笔出口 $5.2K · 7 笔2024-03进口 $44.0K · 5 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-04进口 $42.5K · 5 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-05进口 $44.9K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-06进口 $38.2K · 4 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-07进口 $19.4K · 4 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-08进口 $35.3K · 9 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $90.5K · 4 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-10进口 $29.6K · 4 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-11进口 $81.5K · 4 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-12进口 $41.9K · 4 笔出口 $15.1K · 9 笔2025-01进口 $98.0K · 4 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-02进口 $45.4K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $70.0K · 4 笔出口 $30.9K · 9 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-05进口 $43.9K · 4 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-06进口 $20.5K · 3 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-07进口 $86.0K · 4 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-08进口 $86.9K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-09进口 $34.6K · 3 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-10进口 $286.0K · 7 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-11进口 $82.5K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $132.4K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-01进口 $31.4K · 2 笔出口 $22.0K · 5 笔2026-02进口 $53.1K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $95.2K · 4 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-04进口 $29.9K · 3 笔出口 $40.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $845 · 1 笔2023-09进口 $74.5K · 6 笔出口 $1.7K · 3 笔2023-10进口 $1.8K · 6 笔出口 $11.6K · 5 笔2023-11进口 $64.9K · 6 笔出口 $7.0K · 8 笔2023-12进口 $7.3K · 4 笔出口 $40.5K · 6 笔2024-01进口 $136.5K · 8 笔出口 $7.8K · 5 笔2024-02进口 $34.2K · 3 笔出口 $5.2K · 7 笔2024-03进口 $44.0K · 5 笔出口 $4.4K · 5 笔2024-04进口 $42.5K · 5 笔出口 $14.3K · 4 笔2024-05进口 $44.9K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-06进口 $38.2K · 4 笔出口 $4.0K · 5 笔2024-07进口 $19.4K · 4 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-08进口 $35.3K · 9 笔出口 $2.7K · 1 笔2024-09进口 $90.5K · 4 笔出口 $10.6K · 6 笔2024-10进口 $29.6K · 4 笔出口 $32.1K · 4 笔2024-11进口 $81.5K · 4 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-12进口 $41.9K · 4 笔出口 $15.1K · 9 笔2025-01进口 $98.0K · 4 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-02进口 $45.4K · 3 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-03进口 $70.0K · 4 笔出口 $30.9K · 9 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-05进口 $43.9K · 4 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-06进口 $20.5K · 3 笔出口 $15.7K · 3 笔2025-07进口 $86.0K · 4 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-08进口 $86.9K · 3 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-09进口 $34.6K · 3 笔出口 $16.4K · 4 笔2025-10进口 $286.0K · 7 笔出口 $10.9K · 2 笔2025-11进口 $82.5K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-12进口 $132.4K · 5 笔出口 $4.8K · 1 笔2026-01进口 $31.4K · 2 笔出口 $22.0K · 5 笔2026-02进口 $53.1K · 5 笔出口 $4.2K · 1 笔2026-03进口 $95.2K · 4 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-04进口 $29.9K · 3 笔出口 $40.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号0101697933
企查查编码QVNV18QP3H
成立日期2005-06-15
联系地址Nhà số 320, Block 32, Ô H-TT5, Khu nhà ở Hi Brand, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT EQUIPMENT MATERIAL INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 320, Block 32, Ô H-TT5, Khu nhà ở Hi Brand, KĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84365790061
邮箱info@hungphat-emi.com
传真+84247710173
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846729其他电动手工具
382000防冻制剂
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
381900液压油
732690其他钢铁制品
850760锂离子电池
846711气动旋转手动工具
820420可互换扳手套筒
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
321410胶粘填料
846711气动旋转手动工具
381400油漆溶剂
820412可调扳手
392690其他塑料制品
842490喷雾机零件
846729其他电动手工具
820790可互换工具
842420喷枪
846719非旋转气动手工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国44$1.44M
日本110$807.7K
中国16$107.5K
法国2$23.8K
英国1$6.3K
印度尼西亚2$6.1K
孟加拉国1$5.6K
中国台湾2$2.9K
越南1$1.8K
西班牙1$693

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$535.9K
日本14$28.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyungjin Plus Co., Ltd.韩国44$1.44M防冻制剂、液压油
Estic Corporation日本33$494.9K其他电动手工具、电力控制板
Thai Seng Trading Co., Ltd.泰国21$74.1K其他手工工具、不可调扳手
Kostech Trading Co., Ltd.日本19$66.6K可互换工具、螺纹钢制管件
Zhengzhou Zomagtc Co., Ltd.中国4$63.8K纸张切割机、书籍装订机
ESTIC CORP日本8$61.7K其他电动手工具、带接头绝缘电线
Chanchai Engineering & Equipment Co., Ltd.泰国8$33.1K静止变流器、锂离子电池
Yoshida Manufacturing Co., Ltd.日本17$25.6K气动旋转手动工具、钢铁铸件
Towa Corp.中国3$16.1K塑胶涂层手套、8471机器零件
Towa Corporation日本4$9.5K8486机器零件、功能机器零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南75$425.7K其他钢铁制品、贱金属配件
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南12$30.2K处理器及控制器、其他电感器
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南9$19.2K电动机及零件、其他电路开关装置
General Electric Hai Phong Co., Ltd.越南8$19.0K电气装置零件、其他钢铁制品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南18$14.2K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南8$9.2K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Estic Corporation日本10$8.4K其他电动手工具、电力控制板
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南8$6.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hanmiflexible Vina Co., Ltd.越南6$4.8K其他塑料制品、吸尘器零件
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南4$3.3K其他钢铁制品、其他钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$2.5K
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$1.1K
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$1.4K
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$2.5K
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$1.5K
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$1.5K
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$1.5K
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$1.1K
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$1.5K
2026-04-24其他电动手工具ESTIC CORP日本$1.4K

出口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281kg以下胶粘剂SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$232
2026-04-281kg以下胶粘剂SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$139
2026-04-281kg以下胶粘剂SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$857
2026-04-28油漆溶剂SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$211
2026-04-28胶粘填料SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$929
2026-04-28胶粘填料SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$896
2026-04-28胶粘填料SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$214
2026-04-281kg以下胶粘剂SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$643
2026-04-28胶粘填料SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$266
2026-04-28油漆溶剂SUMITOMO HEAVY INDUSTRIES (VIETNAM) CO LTD越南$106

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Equipment Material Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →