Dai Nong Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nông

93
进口笔数
0
出口笔数
$955.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $77.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $38.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101046362
企查查编码QVNY8X6S49
成立日期2009-07-02
联系地址44, ấp 4, Quốc lộ 1, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI NÔNG
企业英文名称Dai Nong Trading & Service Company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79A Quốc lộ 1A, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话+84723637379
邮箱dainongvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842720非电动叉车
842911履带推土机
842951前端装载机
591000纺织传送带
731290钢制编织带
847910工程机械
843149土方机械零件
842940自行式压路机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本93$953.7K
中国1$1.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Santaishoji Co., Ltd.日本69$635.7K360度挖掘机、机动车车身
Tsubaki Co., Ltd.日本12$154.1K360度挖掘机、非电动叉车
Kanzaki Co., Ltd.日本7$117.2K360度挖掘机、履带推土机
Santaishouji Co., Ltd.加拿大2$20.8K360度挖掘机、非电动叉车
Pig Trading Co., Ltd.日本2$20.0K18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机
Santai Shoji Co., Ltd.日本1$7.3K机动车车身、转向系统零件

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$2.5K
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$4.6K
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$2.5K
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$2.2K
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$4.6K
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$4.6K
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$4.6K
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$2.2K
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$4.6K
2026-04-21非电动叉车TSUBAKI CO LTD日本$4.6K

相关企业 · 同类产品

Dai Nong Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →