Dai Nong Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đại Nông
93
进口笔数
0
出口笔数
$955.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101046362 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8X6S49 |
| 成立日期 | 2009-07-02 |
| 联系地址 | 44, ấp 4, Quốc lộ 1, Xã Nhựt Chánh, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẠI NÔNG |
| 企业英文名称 | Dai Nong Trading & Service Company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79A Quốc lộ 1A, Ấp 4, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0146 - Chăn nuôi gia cầm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84723637379 |
| 邮箱 | dainongvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 847910 | 工程机械 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 842940 | 自行式压路机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 93 | $953.7K |
| 中国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santaishoji Co., Ltd. | 日本 | 69 | $635.7K | 360度挖掘机、机动车车身 |
| Tsubaki Co., Ltd. | 日本 | 12 | $154.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | 7 | $117.2K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Santaishouji Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $20.8K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| Pig Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $20.0K | 18千瓦以下拖拉机、360度挖掘机 |
| Santai Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.3K | 机动车车身、转向系统零件 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 非电动叉车 | TSUBAKI CO LTD | 日本 | $4.6K |