Kim Quan Ma Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ KIM QUáN Mã
88
进口笔数
0
出口笔数
$5.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703078710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCKN0QQ |
| 成立日期 | 2022-08-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 44, đường 30/4, khu phố 8, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KIM QUÁN MÃ |
| 企业英文名称 | KIM QUAN MA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 69, tờ bản đồ số 44, đường 30/4, khu phố 8, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84365385522 |
| 邮箱 | ctykimquanma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $5.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Liduan Trading Co., Ltd. | 中国 | 81 | $5.39M | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Jiaxing Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $305.8K | 车用照明信号装置、密封光束灯 |
| Zhejiang Newway Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 弹性针织布、染色尼龙织物 |
| Zhejiang Jiarifluoroplastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他塑料制品、发饰 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 纸张切割机 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-20 | 单功能打印机 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $120.6K |
| 2026-04-20 | 纸张切割机 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 单功能打印机 | ZHEJIANG LIDUAN TRADING CO LTD | 中国 | $120.6K |