Hamesco Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 抗血清及血份
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAMESCO VIệT NAM
14
进口笔数
16
出口笔数
$128.6K
进口金额
$801
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-12-02
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107469919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38NPFWH |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | Lô 01 tầng 3 tòa nhà chung cư, văn phòng Xuân Mai Riverside, số 150 Đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAMESCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAMESCO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 62 Đường Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5812 - Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ 5813 - Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02466626362 |
| 邮箱 | info@hamesco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 847982 | 混合机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $60.7K |
| 德国 | 1 | $49.1K |
| 中国 | 2 | $18.6K |
| 法国 | 1 | $177 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $700 |
| 日本 | 10 | $68 |
| 越南 | 5 | $33 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Systec GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $49.1K | 医用消毒器、阀门龙头 |
| Nano Life Quest Sdn. Bhd. | 美国 | 6 | $20.3K | 光学分光仪、诊断试剂 |
| Azure Biosystems, Inc. | 美国 | 2 | $19.8K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.2K | 温控处理设备、分析仪器 |
| AMEREX INSTRUMENTS INC. | 美国 | 1 | $15.6K | 温控处理设备 |
| Biospec Products, Inc. | 美国 | 2 | $5.0K | 混合机 |
| Art You Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $345 | 其他测量仪器、静止变流器 |
| BioSpec Products Inc. | 法国 | 1 | $177 | 二氧化硅、瓷制实验器皿 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANO LIFE QUEST SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $700 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Mikiko Chiba Igenomix Japan K.K. | 日本 | 7 | $46 | 抗血清及血份 |
| Igenomix Japan K.K. | 日本 | 5 | $33 | 抗血清及血份 |
| Mikiko Chiba | 越南 | 2 | $14 | 抗血清及血份 |
| Mikiko Chiba | 日本 | 1 | $8 | 抗血清及血份 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 分析仪器 | Azure Biosystems, Inc. | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-12 | 分析仪器 | Azure Biosystems, Inc. | 美国 | $6.3K |
| 2025-08-09 | 静止变流器 | ART YOU LIGHTING CO LTD | 中国 | $345 |
| 2025-07-31 | 温控处理设备 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-07-31 | 医用消毒器 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-07-31 | 其他气泵 | BIOBASE BIOTECH (JINAN) CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2025-07-07 | 混合机 | BIOSPEC PRODUCTS, INC | 美国 | $2.4K |
| 2025-07-07 | 瓷制实验器皿 | BIOSPEC PRODUCTS INC | 法国 | $177 |
| 2025-03-03 | 固态存储设备 | Nano Life Quest Sdn. Bhd. | 美国 | $50 |
| 2024-04-05 | 光学分光仪 | Nano Life Quest Sdn. Bhd. | 美国 | $7.3K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 抗血清及血份 | IGENOMIX JAPAN K K | 日本 | $6 |
| 2025-06-11 | 抗血清及血份 | IGENOMIX JAPAN K K | 日本 | $7 |
| 2025-03-04 | 抗血清及血份 | IGENOMIX JAPAN K K | 日本 | $7 |
| 2024-11-27 | 抗血清及血份 | IGENOMIX JAPAN K K | 越南 | $6 |
| 2024-10-23 | 抗血清及血份 | IGENOMIX JAPAN K K | 日本 | $7 |
| 2024-09-05 | 抗血清及血份 | Mikiko Chiba Igenomix Japan K.K. | 越南 | $7 |
| 2024-06-26 | 抗血清及血份 | MIKIKO CHIBA IGENOMIX JAPAN K K | 日本 | $6 |
| 2024-06-06 | 抗血清及血份 | MIKIKO CHIBA IGENOMIX JAPAN K K | 日本 | $6 |
| 2024-04-02 | 抗血清及血份 | Mikiko Chiba Igenomix Japan K.K. | 越南 | $6 |
| 2024-01-03 | 抗血清及血份 | MIKIKO CHIBA IGENOMIX JAPAN K K | 日本 | $7 |