Thang Long Chemicals & Instruments Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và HOá CHấT THăNG LONG

289
进口笔数
54
出口笔数
$7.66M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
55
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 6 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-12进口 $96.3K · 12 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-01进口 $312.1K · 5 笔出口 $633.2K · 5 笔2024-02进口 $263.1K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $28.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338.4K · 6 笔出口 $49.8K · 4 笔2024-05进口 $536.8K · 10 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-06进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $183.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 4 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-10进口 $12.3K · 5 笔出口 $179.4K · 5 笔2024-11进口 $47.5K · 6 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-12进口 $137.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.25M · 9 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $197.1K · 9 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $28.4K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $256.5K · 8 笔出口 $443 · 1 笔2025-06进口 $861.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $252.1K · 9 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-09进口 $31.6K · 7 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-10进口 $37.3K · 7 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $93.2K · 9 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-12进口 $275.8K · 9 笔出口 $190.9K · 2 笔2026-01进口 $174.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $421.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $208.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $349.6K · 11 笔出口 $3.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $41.8K · 6 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-12进口 $96.3K · 12 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-01进口 $312.1K · 5 笔出口 $633.2K · 5 笔2024-02进口 $263.1K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $28.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $338.4K · 6 笔出口 $49.8K · 4 笔2024-05进口 $536.8K · 10 笔出口 $18.3K · 5 笔2024-06进口 $23.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $183.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.2K · 4 笔出口 $28.2K · 4 笔2024-10进口 $12.3K · 5 笔出口 $179.4K · 5 笔2024-11进口 $47.5K · 6 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-12进口 $137.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.25M · 9 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $197.1K · 9 笔出口 $12.8K · 2 笔2025-04进口 $28.4K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-05进口 $256.5K · 8 笔出口 $443 · 1 笔2025-06进口 $861.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $200.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $252.1K · 9 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-09进口 $31.6K · 7 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-10进口 $37.3K · 7 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-11进口 $93.2K · 9 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-12进口 $275.8K · 9 笔出口 $190.9K · 2 笔2026-01进口 $174.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $421.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $247.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $208.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $349.6K · 11 笔出口 $3.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101624188
企查查编码QVNN9WPRK3
成立日期2005-03-18
联系地址Số 8, ngõ 263 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG
企业英文名称THANG LONG CHEMICALS AND INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8, ngõ 263 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989099058
邮箱lxtuong@thanglonginst.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
847989其他功能机器
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
842119其他离心机
842199过滤净化器零件
842191离心机零件
902790切片机零件
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
392092聚酰胺塑料片
731829其他钢铁非螺纹件
853710电力控制板
842139气体过滤机械
700600加工玻璃
852359其他半导体介质
854370其他电气设备
903180其他测量仪器
847141含CPU和I/O的ADP设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡24$3.76M
德国92$1.31M
美国116$952.9K
中国42$820.9K
印度4$248.2K
韩国6$149.0K
墨西哥15$83.6K
英国16$52.2K
匈牙利6$48.1K
瑞士1$42.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$803.6K
新加坡8$365.4K
柬埔寨1$24.6K
德国1$18.9K
马来西亚1$5.9K
美国1$2.6K
泰国1$500

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSMS Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡7$2.18M电信仪器、其他测量仪器
AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd新加坡45$1.23M其他诊断试剂、切片机零件
Carl Zeiss Microscopy GmbH德国27$600.6K复式光学显微镜、光学显微镜零件
EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD.新加坡40$596.4K其他塑料制品、其他功能机器
TA Instruments Waters LLC美国20$367.9K切片机零件、分析仪器
WELCH ALLYN, INC.美国25$198.9K其他医疗器具、其他电诊设备
TA Instruments美国6$82.6K分析仪器、切片机零件
Peak Scientific Singapore Pte. Ltd.新加坡11$50.3K气体发生器、过滤净化器零件
Recipe Chemicals + Instruments GmbH德国25$29.1K诊断试剂、其他诊断试剂
AB SCIEX (Distribution) Pte. Ltd.瑞典20$18.1K切片机零件、其他诊断试剂

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anyone Vina Co., Ltd.越南2$585.1KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
CARL ZEISS PTE. LTD.新加坡3$360.1K人造身体部件、其他测量仪器
3M Innovation Singapore Pte. Ltd.新加坡10$106.5K1kg以下胶粘剂、清洁用布
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南5$47.8K鞋靴零件、其他塑料制品
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南4$20.5K鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南3$14.8K瓦楞纸箱、塑料容器
Segyung Vina Co., Ltd.越南2$13.7K自粘塑料片、PET塑料片材
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南10$8.4K油漆溶剂、其他塑料制品
AB SCIEX (Distribution) Pte. Ltd.瑞典2$6.7K电器装置零件、切片机零件
Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd.越南4$5.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27复式光学显微镜Carl Zeiss Microscopy GmbH中国$1.7K
2026-07-27复式光学显微镜Carl Zeiss Microscopy GmbH中国$98.2K
2026-07-24高压塑料软管AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd德国$240
2026-07-24其他诊断试剂AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd美国$100
2026-07-24其他诊断试剂AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd美国$100
2026-07-24切片机零件AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd德国$977
2026-07-24切片机零件AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd德国$4.3K
2026-07-24其他诊断试剂Recipe Chemicals + Instruments GmbH德国$292
2026-07-22其他塑料制品EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD.德国$97
2026-07-22其他塑料制品EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD.德国$139

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢铁卫浴器具Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$555
2026-07-30塑料家具Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-30塑料家具Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$652
2026-07-30其他钢铁制品Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd.越南$134
2025-12-09复式光学显微镜CARL ZEISS PTE. LTD.新加坡$172.0K
2025-12-03光学显微镜零件CARL ZEISS PTE. LTD.德国$18.9K
2025-11-29非泡沫橡胶密封件TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$1.0K
2025-11-27非泡沫橡胶密封件TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南$1.0K
2025-10-06切片机零件Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K
2025-09-29切片机零件Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南$6.0K

相关企业 · 同类产品

Thang Long Chemicals & Instruments Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →