Thang Long Chemicals & Instruments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và HOá CHấT THăNG LONG
289
进口笔数
54
出口笔数
$7.66M
进口金额
$1.22M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-30
最近出口
55
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101624188 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9WPRK3 |
| 成立日期 | 2005-03-18 |
| 联系地址 | Số 8, ngõ 263 Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG |
| 企业英文名称 | THANG LONG CHEMICALS AND INSTRUMENTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngõ 263 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9102 - Hoạt động bảo tồn, bảo tàng 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989099058 |
| 邮箱 | lxtuong@thanglonginst.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842191 | 离心机零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 24 | $3.76M |
| 德国 | 92 | $1.31M |
| 美国 | 116 | $952.9K |
| 中国 | 42 | $820.9K |
| 印度 | 4 | $248.2K |
| 韩国 | 6 | $149.0K |
| 墨西哥 | 15 | $83.6K |
| 英国 | 16 | $52.2K |
| 匈牙利 | 6 | $48.1K |
| 瑞士 | 1 | $42.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $803.6K |
| 新加坡 | 8 | $365.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $24.6K |
| 德国 | 1 | $18.9K |
| 马来西亚 | 1 | $5.9K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
| 泰国 | 1 | $500 |
贸易伙伴
上游供应商(共 55)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSMS Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $2.18M | 电信仪器、其他测量仪器 |
| AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd | 新加坡 | 45 | $1.23M | 其他诊断试剂、切片机零件 |
| Carl Zeiss Microscopy GmbH | 德国 | 27 | $600.6K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 40 | $596.4K | 其他塑料制品、其他功能机器 |
| TA Instruments Waters LLC | 美国 | 20 | $367.9K | 切片机零件、分析仪器 |
| WELCH ALLYN, INC. | 美国 | 25 | $198.9K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| TA Instruments | 美国 | 6 | $82.6K | 分析仪器、切片机零件 |
| Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $50.3K | 气体发生器、过滤净化器零件 |
| Recipe Chemicals + Instruments GmbH | 德国 | 25 | $29.1K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| AB SCIEX (Distribution) Pte. Ltd. | 瑞典 | 20 | $18.1K | 切片机零件、其他诊断试剂 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anyone Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $585.1K | PET塑料片材、其他粘合剂≤1kg |
| CARL ZEISS PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $360.1K | 人造身体部件、其他测量仪器 |
| 3M Innovation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $106.5K | 1kg以下胶粘剂、清洁用布 |
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 5 | $47.8K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $20.5K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $14.8K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 10 | $8.4K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| AB SCIEX (Distribution) Pte. Ltd. | 瑞典 | 2 | $6.7K | 电器装置零件、切片机零件 |
| Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 复式光学显微镜 | Carl Zeiss Microscopy GmbH | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-27 | 复式光学显微镜 | Carl Zeiss Microscopy GmbH | 中国 | $98.2K |
| 2026-07-24 | 高压塑料软管 | AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd | 德国 | $240 |
| 2026-07-24 | 其他诊断试剂 | AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd | 美国 | $100 |
| 2026-07-24 | 其他诊断试剂 | AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd | 美国 | $100 |
| 2026-07-24 | 切片机零件 | AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd | 德国 | $977 |
| 2026-07-24 | 切片机零件 | AB Sciex (Distribution), A Division Of AB Sciex Pte Ltd | 德国 | $4.3K |
| 2026-07-24 | 其他诊断试剂 | Recipe Chemicals + Instruments GmbH | 德国 | $292 |
| 2026-07-22 | 其他塑料制品 | EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $97 |
| 2026-07-22 | 其他塑料制品 | EPPENDORF SINGAPORE PTE. LTD. | 德国 | $139 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 钢铁卫浴器具 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $555 |
| 2026-07-30 | 塑料家具 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 塑料家具 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $652 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Foxlink Da Nang Electronics Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2025-12-09 | 复式光学显微镜 | CARL ZEISS PTE. LTD. | 新加坡 | $172.0K |
| 2025-12-03 | 光学显微镜零件 | CARL ZEISS PTE. LTD. | 德国 | $18.9K |
| 2025-11-29 | 非泡沫橡胶密封件 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-27 | 非泡沫橡胶密封件 | TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | $1.0K |
| 2025-10-06 | 切片机零件 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |
| 2025-09-29 | 切片机零件 | Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.0K |