MINH LONG COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Minh Long
172
进口笔数
0
出口笔数
$7.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
75
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100677887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8BD6HT |
| 成立日期 | 2005-06-29 |
| 联系地址 | Lô HB 10-HB11, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH LONG |
| 企业英文名称 | MINH LONG Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô HB 10-HB11, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 0723751484 |
| 邮箱 | minhlongbvtv@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0723751178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 320710 | 制成颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 14 | $2.83M |
| 印度尼西亚 | 15 | $1.43M |
| 中国 | 64 | $1.24M |
| 泰国 | 12 | $914.5K |
| 土耳其 | 5 | $348.8K |
| 印度 | 12 | $292.6K |
| 越南 | 8 | $246.1K |
| 德国 | 23 | $133.3K |
| 法国 | 2 | $104.4K |
| 英国 | 4 | $55.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROMETEO GROUP SRL UNIPERSONALE | 意大利 | 10 | $2.79M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | 13 | $1.38M | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $505.2K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Heraeus Tokmak Precious Metals San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 4 | $346.8K | 光泽剂、油漆溶剂 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $246.4K | 带框玻璃镜、塑料装饰品 |
| STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 7 | $137.0K | 其他纸制品、非泡沫塑料片 |
| I Decor Exp. Imp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $80.3K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Sama Maschinenbau GmbH | 德国 | 6 | $29.9K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Jiangsu Liamax New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.5K | 9mm以上MDF板、其他涂布纸 |
| Murakami Screen (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $15.1K | 感光乳剂、照相化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 碳刷 | Sama Maschinenbau GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 安全阀 | Sama Maschinenbau GmbH | 德国 | $164 |
| 2026-06-30 | 机器刷子部件 | Sama Maschinenbau GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | Sama Maschinenbau GmbH | 德国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 其他电气设备 | Sama Maschinenbau GmbH | 德国 | $1.8K |
| 2026-06-29 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $23.6K |
| 2026-06-29 | 非泡沫塑料片 | STYLAM INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2026-06-29 | 木质碎料板 | CANANG INDAH INDUSTRI PARTICLE BOARD | 印度尼西亚 | $70.3K |
| 2026-06-29 | 工业清洁制剂 | Heraeus Tokmak Precious Metals San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 其他纤维素醚 | Zschimmer & Schwarz GmbH & Co. KG | 德国 | $545 |