Chang Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHANG VINA
82
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316000535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN41EFN7Y |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | 82 Cao Triều Phát, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHANG VINA |
| 企业英文名称 | CHANG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1465 đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố Mỹ Toàn 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật đầu tư và Pháp luật có liên quan Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hóa hàng của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh , Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84328550056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 190490 | 谷物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $1.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinhuangdao Tongyou Potato Industry Co., Ltd. | 中国 | 18 | $370.3K | 制备面食 |
| Shandong Jinsui Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 9 | $282.7K | 其他食品制剂 |
| Weifang Zhongcheng Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $213.2K | 冷冻马铃薯制品 |
| Qingdao Hailaimei Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $212.0K | 其他加工水果 |
| Shandong Tongdeli Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $188.7K | 鱼肉制品 |
| Changli Daming Vermicelli Factory | 中国 | 8 | $152.4K | 制备面食 |
| Zaozhuang Shanting Hongfu Potato Factory | 中国 | 2 | $49.8K | 制备面食、未煮意面 |
| Zhejiang Fomdas Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 加工桃及油桃、加工柑橘水果 |
| Yushu Yuxiang Bean Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.7K | 其他食品制剂 |
| Anping County Jinzehong Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 固体燃料炊具 |
近期贸易明细
进口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | SHANDONG TONGDELI FOOD CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-29 | 鱼肉制品 | SHANDONG TONGDELI FOOD CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2026-04-20 | 冷冻马铃薯制品 | WEIFANG ZHONGCHENG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-20 | 冷冻马铃薯制品 | WEIFANG ZHONGCHENG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-03-23 | 制备面食 | CHANGLI DAMING VERMICELLI FACTORY | 中国 | $765 |
| 2026-03-23 | 制备面食 | QINHUANGDAO TONGYOU POTATO INDUSTRY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-03-23 | 制备面食 | CHANGLI DAMING VERMICELLI FACTORY | 中国 | $19.1K |
| 2026-03-18 | 冷冻马铃薯制品 | WEIFANG ZHONGCHENG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | SHANDONG JINSUI FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2026-03-17 | 鱼肉制品 | SHANDONG TONGDELI FOOD CO LTD | 中国 | $23.5K |