An Hung Trading Development & Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Thương Mại An Hưng
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$204.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105554407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX658BV |
| 成立日期 | 2011-10-07 |
| 联系地址 | Số 83, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG TRADING DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 83, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84904785522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $91.6K |
| 柬埔寨 | 15 | $86.2K |
| 老挝 | 2 | $19.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Lumphat Co., Ltd. | 越南 | 10 | $59.6K | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Daunpenh Agri-Co., Ltd. | 越南 | 10 | $57.6K | 动植物肥料、瓦楞纸箱 |
| Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $51.7K | 其他钢铁结构体、酿造废料 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $19.3K | 动植物肥料、其他钢铁结构体 |
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $16.6K | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 生石灰 | DAUNPENH AGRICO CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 生石灰 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $6.5K |
| 2026-04-21 | 生石灰 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.9K |
| 2026-04-16 | 生石灰 | DAUNPENH AGRICO CO LTD | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2026-04-16 | 生石灰 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 生石灰 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $8.8K |
| 2026-03-27 | 生石灰 | HOANG ANH LUMPHAT CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-03-27 | 生石灰 | DAUNPENH AGRICO CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |
| 2026-03-04 | 生石灰 | EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2026-02-22 | 生石灰 | DAUNPENH AGRICO CO LTD | 柬埔寨 | $4.3K |