An Hung Trading Development & Construction Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Xây Dựng Và Phát Triển Thương Mại An Hưng

0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$204.8K
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $37.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105554407
企查查编码QVNJX658BV
成立日期2011-10-07
联系地址Số 83, Phường Đông Ngạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI AN HƯNG
企业英文名称AN HUNG TRADING DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 83, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84904785522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14$91.6K
柬埔寨15$86.2K
老挝2$19.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Anh Lumphat Co., Ltd.越南10$59.6K动植物肥料、瓦楞纸箱
Daunpenh Agri-Co., Ltd.越南10$57.6K动植物肥料、瓦楞纸箱
Eastern Rubber (Cambodia) Co., Ltd.越南7$51.7K其他钢铁结构体、酿造废料
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.老挝2$19.3K动植物肥料、其他钢铁结构体
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.越南3$16.6K氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂

近期贸易明细

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29生石灰DAUNPENH AGRICO CO LTD柬埔寨$6.7K
2026-04-29生石灰HOANG ANH LUMPHAT CO LTD柬埔寨$6.5K
2026-04-21生石灰EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8.9K
2026-04-16生石灰DAUNPENH AGRICO CO LTD柬埔寨$4.6K
2026-04-16生石灰HOANG ANH LUMPHAT CO LTD柬埔寨$2.3K
2026-04-07生石灰EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$8.8K
2026-03-27生石灰HOANG ANH LUMPHAT CO LTD柬埔寨$4.3K
2026-03-27生石灰DAUNPENH AGRICO CO LTD柬埔寨$4.3K
2026-03-04生石灰EASTERN RUBBER (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨$6.3K
2026-02-22生石灰DAUNPENH AGRICO CO LTD柬埔寨$4.3K

相关企业 · 同类产品

An Hung Trading Development & Construction Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →