Donga Sourcing Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 化纤盥洗织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONGA SOURCING ENTERPRISE
6
进口笔数
35
出口笔数
$50.5K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-27
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314587519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0YS7RG |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | 19E Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONGA SOURCING ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | DONGA SOURCING ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19E Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi |
| 电话 | +842835359188 |
| 邮箱 | ketoan@dse-vn.net |
| 官网 | www.dse-vn.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 611692 | 棉手套 |
| 842290 | 机械零件 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 844851 | 针织机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $41.5K |
| 中国 | 3 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 33 | $1.10M |
| 法国 | 1 | $4.8K |
| 德国 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kida Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $36.5K | 二氧化硅、染料颜料 |
| Wuxi Xindawei Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 纺织络纱机、机械零件 |
| Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.0K | 变形聚酯单丝纱、初级形态PET |
| 79334f1283f88550628bb2e84a23784f | 1 | $2.3K | ||
| Shandong Jinpeng Needle Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $470 | 针织机零件、手工缝针 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitika Trading Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.04M | 涤棉斜纹布、聚酯短纤织物 |
| Kida Shoji Co., Ltd. | 日本 | 3 | $49.5K | 合成纤维手套、棉手套 |
| Mitaka Supply Co., Ltd. | 日本 | 5 | $9.5K | 合成纤维手套、塑胶涂层手套 |
| Helvetica Swiss Trading SA | 法国 | 1 | $4.8K | 其他人造窄幅布、不锈钢家用制品 |
| CHRISTOPHER JUNG | 德国 | 1 | $4.0K | 化纤盥洗织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $235 |
| 2026-04-24 | 针织机零件 | SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD | 中国 | $235 |
| 2025-03-01 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-02-28 | 变形聚酯单丝纱 | BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2024-11-15 | 纺织络纱机 | WUXI XINDAWEI TEXTILE MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2023-06-23 | 机械零件 | WUXI JIANYI INTRUMENT & MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-05-09 | 棉手套 | Kida Shoji Co., Ltd. | 越南 | $14.7K |
| 2023-05-09 | 棉手套 | Kida Shoji Co., Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2023-05-09 | 棉手套 | Kida Shoji Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2023-05-09 | 棉手套 | Kida Shoji Co., Ltd. | 越南 | $13.6K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 化纤盥洗织物 | Mitaka Supply Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 化纤盥洗织物 | CHRISTOPHER JUNG | 德国 | $4.0K |
| 2025-11-19 | 化纤盥洗织物 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $4.8K |
| 2025-09-29 | 化纤盥洗织物 | Mitaka Supply Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2025-07-24 | 化纤盥洗织物 | MITAKA SUPPLY CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-07-11 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | 日本 | $9.5K |
| 2025-07-08 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | 日本 | $54.6K |
| 2025-06-03 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | 日本 | $54.7K |
| 2025-05-09 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-05-09 | 化纤盥洗织物 | UNITIKA TRADING CO LTD | 日本 | $59.3K |