Donga Sourcing Enterprise Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 化纤盥洗织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DONGA SOURCING ENTERPRISE

6
进口笔数
35
出口笔数
$50.5K
进口金额
$1.11M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-27
最近出口
5
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $55.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $55.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $59.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.2K · 1 笔出口 $55.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.5K · 1 笔出口 $55.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $65.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2026-04进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314587519
企查查编码QVNE0YS7RG
成立日期2017-08-24
联系地址19E Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DONGA SOURCING ENTERPRISE
企业英文名称DONGA SOURCING ENTERPRISE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19E Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi
电话+842835359188
邮箱ketoan@dse-vn.net
官网www.dse-vn.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
611692棉手套
842290机械零件
844540纺织络纱机
844851针织机零件

出口

HS 编码产品
630293化纤盥洗织物
611692棉手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$41.5K
中国3$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本33$1.10M
法国1$4.8K
德国1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kida Shoji Co., Ltd.日本1$36.5K二氧化硅、染料颜料
Wuxi Xindawei Textile Machinery Co., Ltd.中国1$6.2K纺织络纱机、机械零件
Billion Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$5.0K变形聚酯单丝纱、初级形态PET
79334f1283f88550628bb2e84a23784f1$2.3K
Shandong Jinpeng Needle Industry Group Co., Ltd.中国1$470针织机零件、手工缝针

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unitika Trading Co., Ltd.越南25$1.04M涤棉斜纹布、聚酯短纤织物
Kida Shoji Co., Ltd.日本3$49.5K合成纤维手套、棉手套
Mitaka Supply Co., Ltd.日本5$9.5K合成纤维手套、塑胶涂层手套
Helvetica Swiss Trading SA法国1$4.8K其他人造窄幅布、不锈钢家用制品
CHRISTOPHER JUNG德国1$4.0K化纤盥洗织物

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24针织机零件SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD中国$235
2026-04-24针织机零件SHANDONG JINPENG NEEDLE INDUSTRY GROUP CO.,LTD中国$235
2025-03-01变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.5K
2025-02-28变形聚酯单丝纱BILLION INDUSTRIAL (VIET NAM) CO LTD越南$2.5K
2024-11-15纺织络纱机WUXI XINDAWEI TEXTILE MACHINERY CO LTD中国$6.2K
2023-06-23机械零件WUXI JIANYI INTRUMENT & MACHINERY CO LTD中国$2.3K
2023-05-09棉手套Kida Shoji Co., Ltd.越南$14.7K
2023-05-09棉手套Kida Shoji Co., Ltd.越南$4.4K
2023-05-09棉手套Kida Shoji Co., Ltd.越南$3.8K
2023-05-09棉手套Kida Shoji Co., Ltd.越南$13.6K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27化纤盥洗织物Mitaka Supply Co., Ltd.日本$1.3K
2026-01-28化纤盥洗织物CHRISTOPHER JUNG德国$4.0K
2025-11-19化纤盥洗织物HELVETICA SWISS TRADING SA法国$4.8K
2025-09-29化纤盥洗织物Mitaka Supply Co., Ltd.日本$1.8K
2025-07-24化纤盥洗织物MITAKA SUPPLY CO LTD日本$1.3K
2025-07-11化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD日本$9.5K
2025-07-08化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD日本$54.6K
2025-06-03化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD日本$54.7K
2025-05-09化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD日本$2.7K
2025-05-09化纤盥洗织物UNITIKA TRADING CO LTD日本$59.3K

相关企业 · 同类产品

Donga Sourcing Enterprise Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →