Yen Binh Fresh Water Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 313 笔 · 主营 其他水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NướC SạCH YêN BìNH
0
进口笔数
313
出口笔数
$0
进口金额
$19.95M
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601539509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B9Q7J5 |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Xóm Phúc Tiến, Xã Phúc Trìu, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH YÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | YEN BINH FRESH WATER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Phúc Tiến, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02086543662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,814.497亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 313 | $19.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 78 | $12.71M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $5.10M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.01M | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 39 | $881.1K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $210.9K | 其他光学元件、其他电子IC |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $20.8K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $6.5K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $5.9K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 313)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他水 | GRAND LEISURE OUTDOOR PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $318 |
| 2026-03-31 | 其他水 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $51.1K |
| 2026-03-31 | 其他水 | CONG TY TNHH SEUNG WOO VINA | 越南 | $138 |
| 2026-03-31 | 其他水 | TRINA SOLAR (VIETNAM) WAFER CO LTD | 越南 | $37.4K |
| 2026-03-31 | 其他水 | SAMSUNG ELECTRO MECHANICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $152.0K |
| 2026-03-31 | 其他水 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-03-31 | 其他水 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $243.3K |
| 2026-03-30 | 其他水 | SUNNY OPOTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.6K |
| 2026-03-30 | 其他水 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $352 |
| 2026-02-27 | 其他水 | TRINA SOLAR ENERGY DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $21 |