Yen Binh Fresh Water Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 341 笔 · 主营 其他水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NướC SạCH YêN BìNH
0
进口笔数
341
出口笔数
$0
进口金额
$21.50M
出口金额
—
最近进口
2026-06-27
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601539509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2B9Q7J5 |
| 成立日期 | 2019-06-05 |
| 联系地址 | Xóm Phúc Tiến, Xã Phúc Trìu, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NƯỚC SẠCH YÊN BÌNH |
| 企业英文名称 | YEN BINH FRESH WATER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Phúc Tiến, Xã Đại Phúc, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02086543662 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,814.497亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220190 | 其他水 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 341 | $21.50M |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 84 | $13.60M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $5.63M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.12M | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 42 | $881.2K | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
| Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $235.2K | 其他光学元件、其他电子IC |
| Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $22.2K | 汽车座椅零件、焊接方钢管 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $7.6K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $7.0K | 热轧合金钢、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 341)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他水 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $159 |
| 2026-06-27 | 其他水 | Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $504 |
| 2026-06-27 | 其他水 | Grand Leisure Outdoor Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $532 |
| 2026-06-27 | 其他水 | Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |
| 2026-06-27 | 其他水 | Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-27 | 其他水 | Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | $25.1K |
| 2026-06-26 | 其他水 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $181.0K |
| 2026-06-26 | 其他水 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $266.2K |
| 2026-06-26 | 其他水 | Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | $63.2K |
| 2026-05-27 | 其他水 | Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | $136 |