Nhat Minh Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 769 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Nhất Minh
219
进口笔数
769
出口笔数
$2.09M
进口金额
$22.53M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-07-31
最近出口
41
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104168790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH632UCG |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 71/121, phố Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHẤT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 71/121, phố Tân Ấp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437173346 |
| 传真 | 02437173348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 51 | $1.45M |
| 美国 | 53 | $336.4K |
| 韩国 | 32 | $149.1K |
| 中国 | 27 | $66.3K |
| 日本 | 44 | $58.7K |
| 加拿大 | 2 | $12.5K |
| 越南 | 8 | $11.2K |
| 印度 | 2 | $3.1K |
| 中国台湾 | 6 | $2.8K |
| 新加坡 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 766 | $22.52M |
| 墨西哥 | 2 | $7.3K |
| 新加坡 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYZEN SDN. BHD. | 马来西亚 | 49 | $1.43M | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Alantek Enterprise LLP | 新加坡 | 15 | $179.5K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Alantek Enterprise LLP | 越南 | 22 | $116.7K | 组合测量仪器、其他钢铁制品 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $110.4K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Juki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 22 | $35.3K | 功能机器零件、电力控制板 |
| KBC Co., Ltd. | 中国 | 11 | $27.1K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $22.6K | 绝缘电线、组合测量仪器 |
| JUKI SMT Asia Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Winson Automation Equipment (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.4K | 皮带输送机、其他升降机械 |
| Asahi Chemical & Solder Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.4K | 焊接用焊剂、金属焊条 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 212 | $4.27M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $650.9K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $595.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 47 | $258.7K | 20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 50 | $137.6K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 45 | $109.4K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $104.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 29 | $95.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $83.0K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
| NOA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $52.9K | 瓦楞纸箱、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 传动轴及曲柄 | Juki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $262 |
| 2026-07-24 | 其他风扇 | Juki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $384 |
| 2026-07-24 | 传动轴及曲柄 | Juki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $786 |
| 2026-07-24 | 电力控制板 | Juki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $333 |
| 2026-07-24 | 其他光学元件 | Juki (Thailand) Co., Ltd. | 美国 | $6.9K |
| 2026-07-24 | 传动轴及曲柄 | Juki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $464 |
| 2026-07-16 | 功能机器零件 | Juki Corporation | 日本 | $2.0K |
| 2026-07-16 | 功能机器零件 | Juki Corporation | 日本 | $601 |
| 2026-07-16 | 功能机器零件 | Juki Corporation | 日本 | $499 |
| 2026-07-16 | 功能机器零件 | Juki Corporation | 日本 | $510 |
出口(共 769)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 过滤净化器零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $940 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $682 |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 传动轴及曲柄 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 功能机器零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.8K |