Nhat Minh Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 739 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
190
进口笔数
739
出口笔数
$2.05M
进口金额
$22.01M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
44
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104168790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH632UCG |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 71/121, phố Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHẤT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 71/121, phố Tân Ấp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437173346 |
| 传真 | 02437173348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 902590 | 测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 31 | $1.45M |
| 美国 | 50 | $321.5K |
| 韩国 | 30 | $141.1K |
| 中国 | 26 | $65.1K |
| 日本 | 40 | $43.0K |
| 加拿大 | 2 | $12.5K |
| 越南 | 8 | $11.2K |
| 印度 | 2 | $3.1K |
| 中国台湾 | 6 | $2.8K |
| 新加坡 | 2 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 737 | $22.00M |
| 墨西哥 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYZEN SDN. BHD. | 马来西亚 | 30 | $1.43M | 工业清洁制剂、零售清洁粉剂 |
| Alantek Enterprise LLP | 新加坡 | 13 | $171.5K | 组合测量仪器、非液体温度计 |
| Alantek Enterprise LLP | 越南 | 22 | $116.7K | 组合测量仪器、其他钢铁制品 |
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $105.2K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| KBC Co., Ltd. | 中国 | 10 | $24.3K | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| Juki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $23.7K | 功能机器零件、电力控制板 |
| Omega Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $22.6K | 绝缘电线、组合测量仪器 |
| JUKI SMT Asia Co., Ltd. | 越南 | 8 | $7.3K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Winson Automation Equipment (Huizhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.0K | 皮带输送机、其他升降机械 |
| Asahi Chemical & Solder Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.4K | 焊接用焊剂、金属焊条 |
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 197 | $3.60M | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $644.6K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 95 | $594.4K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| da35d0ed98e6ef0c10c22ebbd119c2c5 | 25 | $283.6K | ||
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 45 | $235.6K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| BLD Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $104.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $104.0K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $88.0K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| Rorze Robotech Co., Ltd. | 越南 | 44 | $82.6K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $81.4K | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | — | 日本 | $53 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | Denon Instruments Co., Ltd. | 日本 | $277 |
| 2026-04-23 | 非液体温度计 | — | 日本 | $53 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | — | 日本 | $682 |
| 2026-04-23 | 电热电阻器 | — | 日本 | $682 |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | — | 日本 | $277 |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | KYZEN SDN. BHD. | 马来西亚 | $435 |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | KYZEN SDN. BHD. | 马来西亚 | $117 |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | KYZEN SDN. BHD. | 马来西亚 | $963 |
| 2026-04-16 | 工业清洁制剂 | KYZEN SDN. BHD. | 马来西亚 | $435 |
出口(共 739)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 功能机器零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2026-04-07 | 功能机器零件 | XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2026-04-03 | 其他塑料片材 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 其他塑料片材 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-03 | 自粘塑料卷 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 清洁用布 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $63.6K |
| 2026-04-03 | 自粘塑料卷 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 功能机器零件 | SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-02 | 清洁用布 | — | 越南 | $63.6K |
| 2026-04-02 | 自粘塑料卷 | Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |