Nhat Minh Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 739 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

190
进口笔数
739
出口笔数
$2.05M
进口金额
$22.01M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
44
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.94M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $25.4K · 7 笔2023-10进口 $4.4K · 4 笔出口 $75.9K · 18 笔2023-11进口 $32.0K · 10 笔出口 $79.8K · 13 笔2023-12进口 $17.7K · 4 笔出口 $53.7K · 13 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $94.2K · 11 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $161.3K · 20 笔2024-03进口 $27.3K · 9 笔出口 $104.8K · 20 笔2024-04进口 $16.2K · 6 笔出口 $20.8K · 13 笔2024-05进口 $29.3K · 5 笔出口 $66.7K · 14 笔2024-06进口 $6.8K · 5 笔出口 $134.5K · 28 笔2024-07进口 $14.8K · 5 笔出口 $425.1K · 27 笔2024-08进口 $18.2K · 7 笔出口 $151.4K · 19 笔2024-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $148.6K · 17 笔2024-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $154.2K · 22 笔2024-11进口 $11.6K · 7 笔出口 $142.9K · 26 笔2024-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $186.9K · 24 笔2025-01进口 $19.6K · 5 笔出口 $152.1K · 14 笔2025-02进口 $455.5K · 5 笔出口 $159.2K · 25 笔2025-03进口 $15.3K · 5 笔出口 $166.4K · 24 笔2025-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $196.0K · 24 笔2025-05进口 $824.2K · 4 笔出口 $196.8K · 30 笔2025-06进口 $6.6K · 4 笔出口 $177.2K · 18 笔2025-07进口 $28.0K · 8 笔出口 $311.3K · 31 笔2025-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $168.7K · 19 笔2025-09进口 $54.6K · 7 笔出口 $256.5K · 25 笔2025-10进口 $22.7K · 7 笔出口 $290.1K · 19 笔2025-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $136.9K · 11 笔2025-12进口 $37.1K · 9 笔出口 $241.4K · 15 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $139.9K · 9 笔2026-02进口 $20.8K · 6 笔出口 $15.94M · 7 笔2026-03进口 $118.9K · 6 笔出口 $162.0K · 13 笔2026-04进口 $18.9K · 5 笔出口 $232.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2026-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $128.6K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $25.4K · 7 笔2023-10进口 $4.4K · 4 笔出口 $75.9K · 18 笔2023-11进口 $32.0K · 10 笔出口 $79.8K · 13 笔2023-12进口 $17.7K · 4 笔出口 $53.7K · 13 笔2024-01进口 $16.2K · 3 笔出口 $94.2K · 11 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $161.3K · 20 笔2024-03进口 $27.3K · 9 笔出口 $104.8K · 20 笔2024-04进口 $16.2K · 6 笔出口 $20.8K · 13 笔2024-05进口 $29.3K · 5 笔出口 $66.7K · 14 笔2024-06进口 $6.8K · 5 笔出口 $134.5K · 28 笔2024-07进口 $14.8K · 5 笔出口 $425.1K · 27 笔2024-08进口 $18.2K · 7 笔出口 $151.4K · 19 笔2024-09进口 $5.3K · 2 笔出口 $148.6K · 17 笔2024-10进口 $21.6K · 4 笔出口 $154.2K · 22 笔2024-11进口 $11.6K · 7 笔出口 $142.9K · 26 笔2024-12进口 $11.7K · 5 笔出口 $186.9K · 24 笔2025-01进口 $19.6K · 5 笔出口 $152.1K · 14 笔2025-02进口 $455.5K · 5 笔出口 $159.2K · 25 笔2025-03进口 $15.3K · 5 笔出口 $166.4K · 24 笔2025-04进口 $23.4K · 3 笔出口 $196.0K · 24 笔2025-05进口 $824.2K · 4 笔出口 $196.8K · 30 笔2025-06进口 $6.6K · 4 笔出口 $177.2K · 18 笔2025-07进口 $28.0K · 8 笔出口 $311.3K · 31 笔2025-08进口 $12.6K · 4 笔出口 $168.7K · 19 笔2025-09进口 $54.6K · 7 笔出口 $256.5K · 25 笔2025-10进口 $22.7K · 7 笔出口 $290.1K · 19 笔2025-11进口 $13.8K · 2 笔出口 $136.9K · 11 笔2025-12进口 $37.1K · 9 笔出口 $241.4K · 15 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $139.9K · 9 笔2026-02进口 $20.8K · 6 笔出口 $15.94M · 7 笔2026-03进口 $118.9K · 6 笔出口 $162.0K · 13 笔2026-04进口 $18.9K · 5 笔出口 $232.4K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 5 笔2026-06进口 $2.0K · 2 笔出口 $128.6K · 11 笔

工商档案

企业注册号0104168790
企查查编码QVNH632UCG
成立日期2009-09-17
联系地址Số 5, ngách 71/121, phố Tân Ấp, Phường Phúc Xá, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NHẤT MINH
企业英文名称NHAT MINH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngách 71/121, phố Tân Ấp, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842437173346
传真02437173348
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
902580组合测量仪器
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
847990功能机器零件
820890其他机器刀具
401019加强橡胶带
401039其他橡胶带
902590测量仪器

出口

HS 编码产品
902590测量仪器
630710清洁用布
391910自粘塑料卷
847990功能机器零件
732690其他钢铁制品
842199过滤净化器零件
853710电力控制板
340290工业清洁制剂
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚31$1.45M
美国50$321.5K
韩国30$141.1K
中国26$65.1K
日本40$43.0K
加拿大2$12.5K
越南8$11.2K
印度2$3.1K
中国台湾6$2.8K
新加坡2$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南737$22.00M
墨西哥2$7.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KYZEN SDN. BHD.马来西亚30$1.43M工业清洁制剂、零售清洁粉剂
Alantek Enterprise LLP新加坡13$171.5K组合测量仪器、非液体温度计
Alantek Enterprise LLP越南22$116.7K组合测量仪器、其他钢铁制品
AGC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡15$105.2K镀膜玻璃片、着色浮法玻璃
KBC Co., Ltd.中国10$24.3K其他钢铁制品、滚珠轴承
Juki (Thailand) Co., Ltd.泰国19$23.7K功能机器零件、电力控制板
Omega Engineering Pte. Ltd.新加坡8$22.6K绝缘电线、组合测量仪器
JUKI SMT Asia Co., Ltd.越南8$7.3K其他钢铁制品、功能机器零件
Winson Automation Equipment (Huizhou) Co., Ltd.中国6$4.0K皮带输送机、其他升降机械
Asahi Chemical & Solder Industries Pte. Ltd.新加坡6$2.4K焊接用焊剂、金属焊条

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南197$3.60M其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Vexos Vietnam Co., Ltd.越南20$644.6K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南95$594.4K其他塑料制品、其他塑料包装制品
da35d0ed98e6ef0c10c22ebbd119c2c525$283.6K
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南45$235.6K20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
BLD Vina Co., Ltd.越南41$104.5K印刷电路、其他钢铁制品
XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南46$104.0K其他电路开关装置、固定碳电阻
Competition Team Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南27$88.0K通信设备零件、其他塑料制品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南44$82.6K其他钢铁制品、功能机器零件
Shihen Vietnam Co., Ltd.越南38$81.4K其他固定电容器、固定碳电阻

近期贸易明细

进口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23非液体温度计日本$53
2026-04-23焊接机零件Denon Instruments Co., Ltd.日本$277
2026-04-23非液体温度计日本$53
2026-04-23电热电阻器日本$682
2026-04-23电热电阻器日本$682
2026-04-23焊接机零件日本$277
2026-04-16工业清洁制剂KYZEN SDN. BHD.马来西亚$435
2026-04-16工业清洁制剂KYZEN SDN. BHD.马来西亚$117
2026-04-16工业清洁制剂KYZEN SDN. BHD.马来西亚$963
2026-04-16工业清洁制剂KYZEN SDN. BHD.马来西亚$435

出口(共 739)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15功能机器零件XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$803
2026-04-07功能机器零件XP Power (Vietnam) Co., Ltd.越南$803
2026-04-03其他塑料片材Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$3.8K
2026-04-03其他塑料片材Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$3.8K
2026-04-03自粘塑料卷SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-03清洁用布Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$63.6K
2026-04-03自粘塑料卷SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-04-02功能机器零件SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南$9.4K
2026-04-02清洁用布越南$63.6K
2026-04-02自粘塑料卷Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Nhat Minh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →