Gia Loc Manufacturing, Trading and Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他实验室玻璃器皿
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Gia Lộc
61
进口笔数
1
出口笔数
$192.6K
进口金额
$54.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-11-14
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107331773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PG7H1M |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Số 7, đường Thượng Cát, TDP Thượng Cát 4, Phường Thượng Cát, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC |
| 企业英文名称 | MANUFACTURES TRADING AND EXPORT GIA LOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, đường Thượng Cát, TDP Thượng Cát 4, Phường Thượng Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84973230683 |
| 传真 | 0437511070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $47.2K |
| 保加利亚 | 28 | $39.1K |
| 日本 | 28 | $38.8K |
| 中国 | 16 | $33.7K |
| 英国 | 6 | $27.8K |
| 德国 | 3 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $54.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cole-Parmer Instrument Co. LLC Dba Zefon International | 日本 | 22 | $29.0K | 其他实验室玻璃器皿 |
| Cole-Parmer Instrument Co., LLC | 保加利亚 | 19 | $28.3K | 其他实验室玻璃器皿 |
| Cole Parmer Instrument Co. LLC | 美国 | 24 | $25.0K | 滤纸板、切片机零件 |
| Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 美国 | 4 | $14.3K | 其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品 |
| Cirrus Research plc | 英国 | 4 | $14.0K | 分析仪器、902780 |
| HENAN ZHONG AN ELECTRONIC DETECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 6 | $9.8K | 气体烟雾分析仪、电气信号装置 |
| Shanghai Yima International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.3K | 其他玻璃纤维、其他塑料制品 |
| Cole-Parmer Instrument Co., LLC | 保加利亚 | 3 | $4.3K | 其他实验室玻璃器皿 |
| Zefon International | 美国 | 3 | $3.7K | 滤纸板、真空泵 |
| Zefon International | 保加利亚 | 4 | $2.0K | 其他实验室玻璃器皿 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $54.0K | 液体气体测量仪、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 保加利亚 | $114 |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 日本 | $235 |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 保加利亚 | $263 |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 保加利亚 | $247 |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 保加利亚 | $114 |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 保加利亚 | $231 |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 保加利亚 | $231 |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-13 | 其他实验室玻璃器皿 | Cole-Parmer Instrument Co. LLC | 保加利亚 | $263 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-14 | 气体烟雾分析仪 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $7.8K |
| 2024-11-14 | 气体烟雾分析仪 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $7.7K |
| 2024-11-14 | 气体烟雾分析仪 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $7.7K |
| 2024-11-14 | 气体烟雾分析仪 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $7.8K |
| 2024-11-14 | 气体烟雾分析仪 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $7.5K |
| 2024-11-14 | 气体烟雾分析仪 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $7.8K |
| 2024-11-14 | 气体烟雾分析仪 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $7.5K |