Long Giang Thinh Investment & Consultant Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công ty CP tư vấn và đầu tư Long Giang Thịnh
0
进口笔数
187
出口笔数
$0
进口金额
$4.80M
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3100399418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W7VHG4 |
| 成立日期 | 2007-09-20 |
| 联系地址 | Thôn Lệ Kỳ I, Xã Vĩnh Ninh, Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ LONG GIANG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Lệ Kỳ 1, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị |
| 经营范围 | Đầu tư: nhà máy sản xuất tinh bột; nhà máy chế biến thực phẩm, gia vị, nguyên liệu dùng cho thực phẩm; nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi; nhà máy sản xuất phân bón; nhà máy sản xuất giống; trang trại chăn nuôi; nhà máy sản xuất đồ mộc dân dụng; nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng; nhà máy sản xuất cơ khí; nhà máy sản xuất tái chế phế liệu; nhà máy thủy điện; nhà máy sản xuất điện từ khí đốt, phong điện. v.v. Xuất, nhập khẩu máy móc thiết bị và các mặt hàng Công ty kinh doanh; Công ty không được cưa xẻ gỗ thuê, cưa xẻ gỗ để bán. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84913457907 |
| 邮箱 | longgiangthinh@gmail.com |
| 官网 | longgiangthinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $3.80M |
| 越南 | 9 | $267.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd. | 中国 | 63 | $1.46M | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | 25 | $706.1K | 木薯淀粉 | |
| Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 24 | $626.2K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Khang Dan Professional Farmers' Cooperative | 中国 | 12 | $311.5K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Shengye Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $269.0K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Pingxiang Xiejuying Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $266.9K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $218.5K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG | 中国 | 5 | $168.2K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA NONG NGHIEP BIEN MAU VAN HAM HOI | 中国 | 4 | $136.2K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang International Trade Development Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120.5K | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $33.6K |
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $33.5K |
| 2026-03-16 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $31.7K |
| 2026-03-16 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $31.7K |
| 2026-03-11 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $30.4K |
| 2026-03-09 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $30.4K |
| 2026-03-09 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $30.4K |
| 2026-03-05 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $27.7K |
| 2026-03-05 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $27.7K |
| 2026-03-03 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $27.5K |