Long Giang Thinh Investment & Consultant Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 187 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:Công ty CP tư vấn và đầu tư Long Giang Thịnh

0
进口笔数
187
出口笔数
$0
进口金额
$4.80M
出口金额
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $629.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $457.4K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.6K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $532.6K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $304.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $457.4K · 17 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $629.2K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.6K · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $532.6K · 23 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $177.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $90.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $205.3K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $246.9K · 10 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $287.2K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $347.1K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $304.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号3100399418
企查查编码QVN3W7VHG4
成立日期2007-09-20
联系地址Thôn Lệ Kỳ I, Xã Vĩnh Ninh, Huyện Quảng Ninh, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ LONG GIANG THỊNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Lệ Kỳ 1, Xã Quảng Ninh, Quảng Trị
经营范围Đầu tư: nhà máy sản xuất tinh bột; nhà máy chế biến thực phẩm, gia vị, nguyên liệu dùng cho thực phẩm; nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi; nhà máy sản xuất phân bón; nhà máy sản xuất giống; trang trại chăn nuôi; nhà máy sản xuất đồ mộc dân dụng; nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng; nhà máy sản xuất cơ khí; nhà máy sản xuất tái chế phế liệu; nhà máy thủy điện; nhà máy sản xuất điện từ khí đốt, phong điện. v.v. Xuất, nhập khẩu máy móc thiết bị và các mặt hàng Công ty kinh doanh; Công ty không được cưa xẻ gỗ thuê, cưa xẻ gỗ để bán. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
电话+84913457907
邮箱longgiangthinh@gmail.com
官网longgiangthinh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$3.80M
越南9$267.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zuojiang Investment Management Co., Ltd.中国63$1.46M木薯淀粉、鲜榴莲
HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI25$706.1K木薯淀粉
Guangxi Yuanda International Trade Co., Ltd.中国24$626.2K木薯淀粉、其他鲜果
Khang Dan Professional Farmers' Cooperative中国12$311.5K木薯淀粉
Guangxi Shengye Import & Export Trading Co., Ltd.中国11$269.0K木薯淀粉
Guangxi Pingxiang Xiejuying Import & Export Trade Co., Ltd.中国11$266.9K木薯淀粉
Pingxiang Xiangrun Trading Co., Ltd.中国9$218.5K木薯淀粉、高淀粉木薯
HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU ZHAOSHUN TP BANG TUONG中国5$168.2K木薯淀粉
HOP TAC XA NONG NGHIEP BIEN MAU VAN HAM HOI中国4$136.2K木薯淀粉
Pingxiang International Trade Development Group Co., Ltd.中国5$120.5K木薯淀粉、鲜榴莲

近期贸易明细

出口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$33.6K
2026-03-19木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$33.5K
2026-03-16木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$31.7K
2026-03-16木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$31.7K
2026-03-11木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$30.4K
2026-03-09木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$30.4K
2026-03-09木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$30.4K
2026-03-05木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$27.7K
2026-03-05木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$27.7K
2026-03-03木薯淀粉HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI$27.5K

相关企业 · 同类产品

Long Giang Thinh Investment & Consultant Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →