Riseco Industry Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP RISECO VIệT NAM
11
进口笔数
0
出口笔数
$302.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108864069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VYUDCF |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | Thôn Hạ, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP RISECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RISECO INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạ, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 电话 | +84982289881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $164.2K |
| 土耳其 | 4 | $88.0K |
| 中国 | 6 | $29.9K |
| 捷克 | 1 | $20.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Necron Energy Electronics Industry and Trade A.S. | 马来西亚 | 1 | $164.2K | 铅酸蓄电池 |
| Necron Enerji Elektronik San. ve Tic. A.Ş. | 土耳其 | 3 | $85.8K | 静止变流器、变压器零件 |
| Partizan Security s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $20.5K | 非磁带视频设备、其他电视摄像机 |
| Artronic Elektronik Sanayi Mümessillik Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 4 | $16.1K | 静止变流器 |
| Artronic Elektronik Sanayi Mümessillik Tic. A.Ş. | 土耳其 | 1 | $15.7K | 静止变流器 |
| Necron Enerji Elektronik San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $323 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 静止变流器 | ARTRONIC ELEKTRONIK SANAYI MUMESSILLIK TICARET A S | 中国 | $293 |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | ARTRONIC ELEKTRONIK SANAYI MUMESSILLIK TICARET A S | 中国 | $679 |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | ARTRONIC ELEKTRONIK SANAYI MUMESSILLIK TICARET A S | 中国 | $853 |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | ARTRONIC ELEKTRONIK SANAYI MUMESSILLIK TICARET A S | 中国 | $879 |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | ARTRONIC ELEKTRONIK SANAYI MUMESSILLIK TICARET A S | 中国 | $679 |
| 2025-11-04 | 静止变流器 | ARTRONIC ELEKTRONIK SANAYI MUMESSILLIK TICARET A S | 中国 | $2.3K |
| 2025-07-28 | 变压器零件 | NECRON ENERJI ELEKTRONIK SAN TIC A S | 土耳其 | $60 |
| 2025-02-27 | 静止变流器 | NECRON ENERJI ELEKTRONIK SAN TIC A S | 土耳其 | $1.0K |
| 2023-12-05 | 静止变流器 | ARTRONIC ELEKTRONIK SANAYI MUMESSILLIK TICARET A S | 土耳其 | $2.2K |
| 2023-12-05 | 静止变流器 | ARTRONIC ELEKTRONIK SANAYI MUMESSILLIK TICARET A S | 中国 | $586 |