Hsing Yuan Wood Products Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH HSING YUAN Việt Nam
185
进口笔数
11
出口笔数
$12.48M
进口金额
$131.4K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2025-01-08
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700705441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK0T3KW |
| 成立日期 | 2008-06-30 |
| 联系地址 | Thửa đất 198, tờ bản đồ 51, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HSING YUAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất 198, tờ bản đồ 51, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 02743642211 |
| 邮箱 | hyfiance01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 440712 | 6mm以上针叶木 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 126 | $9.58M |
| 中国 | 8 | $822.9K |
| 印度尼西亚 | 15 | $690.0K |
| 智利 | 9 | $467.4K |
| 马来西亚 | 8 | $414.7K |
| 美国 | 10 | $285.9K |
| 新西兰 | 8 | $187.0K |
| 瑞典 | 1 | $22.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $75.2K |
| 孟加拉国 | 4 | $56.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Value Chain Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 58 | $4.11M | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Dragon World Industrial Ltd. | 泰国 | 24 | $2.17M | 木质碎料板、9mm以上MDF板 |
| Green Panel Co., Ltd. | 泰国 | 25 | $1.55M | 木质碎料板、其他木屑板 |
| Value Chain Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $815.9K | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Vanachai Panel Industries Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $762.4K | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Dragon World Industrial Ltd. | 智利 | 9 | $467.4K | 6mm以上松木 |
| Dragon World Industrial Ltd. | 印度尼西亚 | 11 | $466.8K | 5mm以下MDF板 |
| Dragon World Industrial Ltd. | 马来西亚 | 8 | $414.7K | 木质碎料板 |
| Value Chain Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 10 | $285.9K | 6mm以上杨木 |
| Dragon World Industrial Ltd. | 新西兰 | 8 | $187.0K | 6mm以上松木 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trendex Furniture Industries Co., Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $56.2K | 瓦楞纸箱、家具配件 |
| Hsing Yuan Wood Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.0K | 木质碎料板、5mm以下MDF板 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $10.2K |
| 2026-03-28 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $64.9K |
| 2026-03-10 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $15.3K |
| 2026-03-10 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $59.9K |
| 2026-02-27 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $25.9K |
| 2026-02-27 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $24.9K |
| 2026-01-26 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $25.7K |
| 2025-12-26 | 薄中密纤维板 | PT MUKTI PANEL INDUSTRI | 印度尼西亚 | $13.1K |
| 2025-11-13 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $19.7K |
| 2025-11-13 | 木质碎料板 | GREEN PANEL CO LTD | 泰国 | $15.4K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-08 | 5-9mm中密纤维板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-31 | 5-9mm中密纤维板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-26 | 木质碎料板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-12-25 | 木质碎料板 | SATO SANGYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-07-11 | 皮带输送机 | HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-07-11 | 木材锯床 | HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $422 |
| 2024-07-11 | 其他木工机床 | HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $703 |
| 2024-07-11 | 非自走式叉车 | HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $990 |
| 2024-07-11 | 木材研磨机 | HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-11 | 其他木工机床 | HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD | 越南 | $844 |