Hsing Yuan Wood Products Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 木质碎料板

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH HSING YUAN Việt Nam

185
进口笔数
11
出口笔数
$12.48M
进口金额
$131.4K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2025-01-08
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.10M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $188.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $514.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $841.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $768.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $412.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $515.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $216.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $629.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $592.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.10M · 14 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-08进口 $988.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.4K · 2 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-01进口 $231.7K · 4 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $500.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $451.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $566.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $190.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $188.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $514.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $841.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $768.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $412.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $137.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $515.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $216.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $629.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $592.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.10M · 14 笔出口 $45.0K · 1 笔2024-08进口 $988.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $145.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.4K · 2 笔出口 $14.9K · 3 笔2025-01进口 $231.7K · 4 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-02进口 $500.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $451.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $566.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $258.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $190.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $50.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700705441
企查查编码QVNYK0T3KW
成立日期2008-06-30
联系地址Thửa đất 198, tờ bản đồ 51, Khu phố 8, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HSING YUAN VIỆT NAM
企业英文名称HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 198, tờ bản đồ 51, Khu phố 8, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话02743642211
邮箱hyfiance01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441011木质碎料板
4411125mm以下MDF板
4411149mm以上MDF板
4407116mm以上松木
4411135-9mm中密纤维板
4407976mm以上杨木
4407126mm以上针叶木
842790非自走式叉车
842833皮带输送机
842839其他连续输送机

出口

HS 编码产品
4411149mm以上MDF板
441011木质碎料板
4411135-9mm中密纤维板
842790非自走式叉车
842833皮带输送机
842839其他连续输送机
842890其他升降机械
846591木材锯床
846592木工机床
846593木材研磨机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国126$9.58M
中国8$822.9K
印度尼西亚15$690.0K
智利9$467.4K
马来西亚8$414.7K
美国10$285.9K
新西兰8$187.0K
瑞典1$22.6K
中国台湾1$3.4K
日本1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$75.2K
孟加拉国4$56.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Value Chain Enterprise Co., Ltd.泰国58$4.11M木质碎料板、5mm以下MDF板
Dragon World Industrial Ltd.泰国24$2.17M木质碎料板、9mm以上MDF板
Green Panel Co., Ltd.泰国25$1.55M木质碎料板、其他木屑板
Value Chain Enterprise Co., Ltd.泰国8$815.9K木质碎料板、5mm以下MDF板
Vanachai Panel Industries Co., Ltd.泰国9$762.4K木质碎料板、5mm以下MDF板
Dragon World Industrial Ltd.智利9$467.4K6mm以上松木
Dragon World Industrial Ltd.印度尼西亚11$466.8K5mm以下MDF板
Dragon World Industrial Ltd.马来西亚8$414.7K木质碎料板
Value Chain Enterprise Co., Ltd.美国10$285.9K6mm以上杨木
Dragon World Industrial Ltd.新西兰8$187.0K6mm以上松木

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Trendex Furniture Industries Co., Ltd.孟加拉国4$56.2K瓦楞纸箱、家具配件
Hsing Yuan Wood Products Co., Ltd.越南1$45.0K木质碎料板、5mm以下MDF板
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南6$30.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28木质碎料板GREEN PANEL CO LTD泰国$10.2K
2026-03-28木质碎料板GREEN PANEL CO LTD泰国$64.9K
2026-03-10木质碎料板GREEN PANEL CO LTD泰国$15.3K
2026-03-10木质碎料板GREEN PANEL CO LTD泰国$59.9K
2026-02-27木质碎料板GREEN PANEL CO LTD泰国$25.9K
2026-02-27木质碎料板GREEN PANEL CO LTD泰国$24.9K
2026-01-26木质碎料板GREEN PANEL CO LTD泰国$25.7K
2025-12-26薄中密纤维板PT MUKTI PANEL INDUSTRI印度尼西亚$13.1K
2025-11-13木质碎料板GREEN PANEL CO LTD泰国$19.7K
2025-11-13木质碎料板GREEN PANEL CO LTD泰国$15.4K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-085-9mm中密纤维板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2024-12-315-9mm中密纤维板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2024-12-26木质碎料板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2024-12-25木质碎料板SATO SANGYO VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2024-07-11皮带输送机HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD越南$1.3K
2024-07-11木材锯床HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD越南$422
2024-07-11其他木工机床HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD越南$703
2024-07-11非自走式叉车HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD越南$990
2024-07-11木材研磨机HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD越南$2.1K
2024-07-11其他木工机床HSING YUAN WOOD PRODUCTS CO LTD越南$844

相关企业 · 同类产品

Hsing Yuan Wood Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →