MEBEMEXCO Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他电气设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU MEBEMEXCO
48
进口笔数
0
出口笔数
$141.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317586376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3VR2X2 |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | 224/19 Hương Lộ 80, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU MEBEMEXCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224/19 Hương Lộ 80, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862686161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $133.6K |
| 韩国 | 4 | $7.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Kozy Beauty Machine Co., Ltd. | 中国 | 10 | $34.7K | 其他医疗器具、家用炊具 |
| Keylaser Group Ltd. | 中国 | 3 | $16.2K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.8K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Keylaser Sci-Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 其他电气设备、闪烁扫描仪 |
| Guangdong Texua Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shanghai Medicines & Health Products Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他植物提取物、其他杂环化合物 |
| Guangzhou Texua Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
| HR Meditech | 韩国 | 3 | $6.3K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Guangzhou Beco Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 其他电气设备、电气设备零件 |
| Guangzhou Fuqiang Beauty Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.5K | 其他电气设备、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-28 | 家用炊具 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-28 | 其他塑胶鞋 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $305 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $265 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $551 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU KOZY BEAUTY MACHINE CO LTD | 中国 | $551 |