Teu In Services & Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TEU-IN
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$172.6K
出口金额
—
最近进口
2023-12-22
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901007378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BD1A8G |
| 成立日期 | 2017-02-27 |
| 联系地址 | Thôn An Lạc, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TEU-IN |
| 企业英文名称 | TEU-IN SERVICES AND PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966119666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 550620 | 聚酯短纤 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $164.5K |
| 韩国 | 10 | $8.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSV Export Garment Co., Ltd. | 越南 | 9 | $39.7K | 聚酯短纤织物、非织造标签 |
| Vin Global Garment Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $23.6K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
| Davimode Co., Ltd. | 越南 | 2 | $20.7K | 塑料衣着附件、25-70克非织造布 |
| Shin Sung Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Smart & Good Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.0K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| DMS Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 化纤女式大衣、婴儿化纤服装 |
| Tien Luc Garment Joint Stock Company | 越南 | 5 | $4.1K | 染色尼龙织物、印刷标签 |
| Pan Pacific Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他拉链、印刷标签 |
| J & B Tex Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 25-70克非织造布、70-150克非织造布 |
| Shinsung Apparel Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $763 | 聚酯短纤、化纤针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 轻质无纺布 | J & B TEX CO LTD / BOSIDENG INTERNATIONAL FASHION LTD / BGG | 越南 | $2.0K |
| 2023-12-06 | 25-70克非织造布 | SHIN SUNG VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-12-06 | 70-150克非织造布 | SHIN SUNG VINA CO LTD | 越南 | $911 |
| 2023-12-06 | 25-70克非织造布 | SHIN SUNG VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-12-06 | 70-150克非织造布 | SHIN SUNG VINA CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-12-06 | 聚酯短纤 | Shinsung Apparel | 韩国 | $41 |
| 2023-12-06 | 70-150克非织造布 | SHIN SUNG VINA CO LTD | 越南 | $848 |
| 2023-10-24 | 25-70克非织造布 | K & S INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $371 |
| 2023-10-24 | 聚酯短纤 | K&S International Co., Ltd. | 韩国 | $696 |
| 2023-10-06 | 70-150克非织造布 | DESIGN BY SQUARE /SMART & GOOD CO., LTD / SPHERE VINA CO.,LTD | 越南 | $230 |