QUANG HUY COMMERCIAL DEVELOPMENTAND MFG CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và PHáT TRIểN THươNG MạI QUANG HUY
10
进口笔数
0
出口笔数
$55.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108354251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6WYV44 |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Thôn Kim Hạ, Xã Kim Lũ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUANG HUY |
| 企业英文名称 | QUANG HUY COMMERCIAL DEVELOPMENTAND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kim Hạ, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84383993333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 尼日利亚 | 10 | $55.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | 10 | $55.0K | 其他粗加工木材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 其他粗加工木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-09-19 | 其他粗加工木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2024-08-23 | 其他粗加工木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2023-09-20 | 其他粗加工木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2023-02-21 | 其他粗加工木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2023-02-15 | 其他加工木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2023-02-15 | 其他粗加工木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2023-02-15 | 其他粗加工木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2023-02-15 | 其他粗加工木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $5.0K |
| 2023-02-03 | 6mm以上木材 | DOAN GLOBAL IMPORT EXPORT CO LTD | 尼日利亚 | $10.0K |