14 Mechanic & Chemicals One Member Ltd. Liability Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Cơ KHí HóA CHấT 14
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$28.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600757502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUU5N77V |
| 成立日期 | 2010-09-30 |
| 联系地址 | Tổ 1, KP 7, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ HÓA CHẤT 14 |
| 企业英文名称 | 14 MECHANIC AND CHEMICALS ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, KP 7, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02513891619 |
| 邮箱 | congtycokhihoachat14@gmail.com |
| 传真 | 02513891805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,442.43亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $28.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peaktop (Vietnam) Ltd. | 越南 | 5 | $23.0K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | 1 | $5.2K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $880 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $41 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $8 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $44 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $31 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $27 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $69 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $261 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $5 |
| 2026-03-25 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH PEAKTOP (VIET NAM) (MST 3600718648) | 越南 | $487 |