Techcon Vietnam Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 气体过滤机械

越南 · 在业

2
进口笔数
230
出口笔数
$32.6K
进口金额
$1.29M
出口金额
2025-09-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 13 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $54.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 5 笔2024-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $8.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.3K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 13 笔2025-09进口 $31.3K · 1 笔出口 $54.8K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $60.6K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 7 笔

工商档案

企业注册号0700852433
企查查编码QVNJPRUF0P
成立日期2021-06-09
联系地址Khu tập thể Quản lý đường bộ, tổ dân phố Trung, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TECHCONVIETNAM TRIỂN KHAI CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG
企业英文名称TECHCONVIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+84888551140
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
842710电动叉车
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
848280其他轴承
841410真空泵
842199过滤净化器零件
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
848330轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$32.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南230$1.29M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1$31.3K钢制容器(>300升)、其他钢铁废料
Vietinak Co., Ltd.越南1$1.3K其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南30$184.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南32$165.1K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Nikkiso Vietnam Inc.越南17$155.1K其他铝制品、其他钛制品
NICHIAS Haiphong Co., Ltd.越南11$108.0K贱金属配件、其他钢铁制品
NAKASHIMA VIETNAM CO LTD越南9$86.6K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Hamaden Vietnam Co., Ltd.越南27$85.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sumirubber Vietnam Co., Ltd.越南10$85.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南8$41.8K其他钢铁制品、金属加工机刀
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南7$18.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南7$15.0K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26工业干燥机Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$687
2025-09-26其他气泵Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2025-09-26静止变流器Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2025-09-26其他气泵Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$5.7K
2025-09-26其他气泵Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$9.5K
2025-09-26电动叉车Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2025-09-26电动叉车Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2024-10-31气体过滤机械Vietinak Co., Ltd.越南$40
2024-10-31气体过滤机械Vietinak Co., Ltd.越南$40
2024-10-31泵及压缩机零件Vietinak Co., Ltd.越南$272

出口(共 230)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26气体过滤机械Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$5.4K
2026-06-23其他制冷设备Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$1.1K
2026-06-19气体过滤机械Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2026-06-18气体过滤机械Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-06-18非CRT显示器Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$295
2026-06-18气体过滤机械Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$519
2026-06-18750W以下交流电机Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-06气体过滤机械Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$483
2026-06-03锂原电池Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$149
2026-06-03750W以下交流电机Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南$284

相关企业 · 同类产品

Techcon Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →