Techcon Vietnam Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 230 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
2
进口笔数
230
出口笔数
$32.6K
进口金额
$1.29M
出口金额
2025-09-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700852433 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPRUF0P |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Khu tập thể Quản lý đường bộ, tổ dân phố Trung, Phường Duy Hà, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TECHCONVIETNAM TRIỂN KHAI CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG |
| 企业英文名称 | TECHCONVIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84888551140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848330 | 轴承座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $32.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 230 | $1.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.3K | 钢制容器(>300升)、其他钢铁废料 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $184.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $165.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Nikkiso Vietnam Inc. | 越南 | 17 | $155.1K | 其他铝制品、其他钛制品 |
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $108.0K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| NAKASHIMA VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $86.6K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $85.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sumirubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $85.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $41.8K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $18.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 7 | $15.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 工业干燥机 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $687 |
| 2025-09-26 | 其他气泵 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2025-09-26 | 静止变流器 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-09-26 | 其他气泵 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2025-09-26 | 其他气泵 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.5K |
| 2025-09-26 | 电动叉车 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2025-09-26 | 电动叉车 | Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2024-10-31 | 气体过滤机械 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2024-10-31 | 气体过滤机械 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2024-10-31 | 泵及压缩机零件 | Vietinak Co., Ltd. | 越南 | $272 |
出口(共 230)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-23 | 其他制冷设备 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-19 | 气体过滤机械 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 气体过滤机械 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-18 | 非CRT显示器 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-06-18 | 气体过滤机械 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $519 |
| 2026-06-18 | 750W以下交流电机 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-06 | 气体过滤机械 | Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | $483 |
| 2026-06-03 | 锂原电池 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-03 | 750W以下交流电机 | Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $284 |